telecast

/'tekikɑ:st/
danh từ
  1. sự phát chương trình truyền hình
  2. chương trình truyền hình
ngoại động từ
  1. phát đi bằng truyền hình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

telecast
The news channel will telecast the live concert tonight.