telecommerce

Định nghĩa

Danh từ: - Thương mại qua điện thoại: "telecommerce" chỉ việc sử dụng điện thoại như một phương tiện tương tác để quảng bá bán hàng. Đây một hình thức thương mại điện tử đặc thù, tập trung vào kênh điện thoại (cố định hoặc di động) thay vì internet.

dụ sử dụng
  • (Nhiều công ty dựa vào thương mại qua điện thoại để tiếp cận khách hàngvùng sâu vùng xa.)
  • (Sự phát triển của thương mại qua điện thoại đã thay đổi cách các doanh nghiệp nhỏ xử lý các cuộc gọi bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "telecommerce platform": nền tảng thương mại qua điện thoại.

    • A dedicated telecommerce platform can automate order taking and customer support. (Một nền tảng thương mại qua điện thoại chuyên dụng có thể tự động hóa việc nhận đơn hàng hỗ trợ khách hàng.)
  • "telecommerce system": hệ thống thương mại qua điện thoại.

    • The telecommerce system integrates with the company's CRM to track customer interactions. (Hệ thống thương mại qua điện thoại tích hợp với CRM của công ty để theo dõi các tương tác của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Telemarketing (danh từ): tiếp thị qua điện thoại (thường nhấn mạnh vào quảng bá hơn bán hàng trực tiếp).

    • Telemarketing is a subset of telecommerce focused on generating leads. (Tiếp thị qua điện thoại một phần của thương mại qua điện thoại, tập trung vào việc tạo khách hàng tiềm năng.)
  • E-commerce (danh từ): thương mại điện tử (bao gồm cả internet điện thoại, nhưng chủ yếu qua web).

    • Unlike e-commerce, telecommerce relies solely on voice calls. (Khác với thương mại điện tử, thương mại qua điện thoại chỉ dựa vào các cuộc gọi thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Phone-based commerce: thương mại dựa trên điện thoại.
  • Telephone sales: bán hàng qua điện thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call in: gọi điện để đặt hàng hoặc yêu cầu dịch vụ.

    • Customers can call in their orders through the telecommerce system. (Khách hàng có thể gọi điện để đặt hàng qua hệ thống thương mại qua điện thoại.)
  • Ring up: gọi điện cho khách hàng (thường để bán hàng hoặc xác nhận).

    • Sales agents ring up potential buyers as part of telecommerce. (Các nhân viên bán hàng gọi điện cho người mua tiềm năng như một phần của thương mại qua điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
  • Dial for dollars: gọi điện để kiếm tiền (thường dùng trong ngữ cảnh gây quỹ hoặc bán hàng qua điện thoại).
    • Nonprofits often dial for dollars using telecommerce strategies. (Các tổ chức phi lợi nhuận thường gọi điện để kiếm tiền bằng các chiến lược thương mại qua điện thoại.)
telecommerce
A salesperson uses telecommerce to present products to a customer over the phone.