telecontrol
/,telikən'troul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự điều khiển từ xa: Hành động hoặc quá trình kiểm soát, vận hành một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống từ một vị trí cách xa, thường thông qua tín hiệu vô tuyến, dây dẫn hoặc mạng lưới viễn thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The telecontrol of the satellite is managed from a ground station. (Việc điều khiển từ xa vệ tinh được quản lý từ một trạm mặt đất.)
- Modern factories use telecontrol systems to operate machinery safely from a distance. (Các nhà máy hiện đại sử dụng hệ thống điều khiển từ xa để vận hành máy móc một cách an toàn từ khoảng cách xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"remote telecontrol": điều khiển từ xa (nhấn mạnh tính chất từ xa).
- The drone is equipped with remote telecontrol capabilities. (Máy bay không người lái được trang bị khả năng điều khiển từ xa.)
"telecontrol network": mạng lưới điều khiển từ xa.
- The power grid relies on a sophisticated telecontrol network. (Lưới điện dựa vào một mạng lưới điều khiển từ xa tinh vi.)
Biến thể và từ gần giống
Telecommand (n): lệnh điều khiển từ xa (thường chỉ một lệnh cụ thể được truyền đi).
- The rover executed the telecommand sent from Earth. (Robot tự hành đã thực thi lệnh điều khiển từ xa được gửi từ Trái Đất.)
Remote control (n): bộ điều khiển từ xa (thiết bị cầm tay) hoặc kỹ thuật điều khiển từ xa nói chung (từ thông dụng hơn).
- He used the remote control to change the TV channel. (Anh ấy dùng bộ điều khiển từ xa để chuyển kênh TV.)
Từ đồng nghĩa
- Remote operation: sự vận hành từ xa.
- Remote monitoring and control: giám sát và điều khiển từ xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ "telecontrol")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "telecontrol")
danh từ
- sự điều khiển từ xa