telegraphese

/'teligrɑ:'fi:z/
Học thuật
Thân thiện
telegraphese

A telegram in telegraphese reads "ARRIVE TUES STOP BRING PAPERS STOP".

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn phong điện báo: Một phong cách viết hoặc ngôn ngữ đặc trưng bởi sự ngắn gọn, súc tích đến mức tối đa, thường bỏ qua các từ không cần thiết (như mạo từ, liên từ) đôi khi cả ngữ pháp thông thường, để tiết kiệm chi phí hoặc thời gian, giống như cách viết trong các bức điện tín truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old telegram was written in typical telegraphese: "ARRIVE STATION NOON TOMORROW STOP." (Bức điện tín được viết theo phong cách telegraphese điển hình: "ĐẾN GA TRƯA MAI STOP.")
    • Modern text messages sometimes use a form of telegraphese, like "Running late. See you soon." (Tin nhắn văn bản hiện đại đôi khi sử dụng một dạng telegraphese, như "Sẽ đến trễ. Gặp bạn sớm.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write in telegraphese": viết theo phong cách điện báo.
    • Journalists in the past often wrote headlines in telegraphese to save space. (Các nhà báo ngày xưa thường viết tiêu đề theo phong cách telegraphese để tiết kiệm chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Telegraphic (adj): tính chất điện báo, ngắn gọn súc tích.
    • He sent a telegraphic message with only the essential details. (Anh ấy gửi một thông điệp ngắn gọn chỉ với các chi tiết cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Concise language: ngôn ngữ súc tích.
  • Elliptical style: phong cách tỉnh lược (bỏ từ).
  • Terse prose: văn xuôi ngắn gọn.
Lưu ý về nghĩa
  • Nghĩa lịch sử/nguyên thủy: "Telegraphese" gắn liền với thời kỳ truyền thông bằng điện tín, nơi mỗi từ đều tính phí, dẫn đến phong cách viết rất kiệm lời.
  • Nghĩa mở rộng/hiện đại: Ngày nay, thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả bất kỳ hình thức giao tiếp viết nào cực kỳ ngắn gọn rút gọn, chẳng hạn như trong tin nhắn SMS, tiêu đề báo chí hoặc ghi chú nội bộ.
telegraphese

A telegram in telegraphese reads "ARRIVE TUES STOP BRING PAPERS STOP".

danh từ
  1. văn "điện báo"