telegraphist

/ti'legrəfist/ Cách viết khác : (telegrapher) /ti'legrəfə/
Học thuật
Thân thiện
telegraphist

The telegraphist taps out a message on the telegraph key.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên điện báo: Người nhiệm vụ chuyên nghiệp gửi nhận các bức điện tín (telegram) bằng máy điện báo (telegraph). Công việc này đòi hỏi kỹ năng sử dụng Morse để mã hóa giải mã thông điệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My great-grandfather worked as a telegraphist for the railway company. (Ông cố của tôi từng làm nhân viên điện báo cho công ty đường sắt.)
    • The telegraphist quickly decoded the urgent message. (Người nhân viên điện báo nhanh chóng giải mã bức điện khẩn cấp.)
    • Before the telephone was common, a telegraphist was a vital communication link. (Trước khi điện thoại trở nên phổ biến, một nhân viên điện báo một mắt xích liên lạc quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skilled telegraphist": Nhân viên điện báo lành nghề.

    • Only a skilled telegraphist could handle such a high volume of messages. (Chỉ một nhân viên điện báo lành nghề mới có thể xử lý khối lượng tin nhắn lớn như vậy.)
  • "Ship's telegraphist": Nhân viên điện báo trên tàu biển.

    • The ship's telegraphist sent out an SOS signal when the storm hit. (Người nhân viên điện báo trên tàu đã phát đi tín hiệu cầu cứu SOS khi cơn bão ập đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Telegrapher (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác chỉ "nhân viên điện báo". Đây cách viết khác của "telegraphist".

    • He was employed as a telegrapher at the central post office. (Ông ấy được thuê làm nhân viên điện báo tại bưu điện trung tâm.)
  • Telegraph (danh từ): Máy điện báo, hoặc hệ thống điện báo.

  • Telegraphy (danh từ): Kỹ thuật hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc truyền tin bằng điện báo.
Từ đồng nghĩa
  • Telegrapher: Nhân viên điện báo (như đã nêutrên).
  • Morse code operator: Người điều hành/người sử dụng Morse. Đây không hoàn toàn từ đồng nghĩa công việc có thể rộng hơn, nhưng thường chỉ cùng một nghề nghiệp trong bối cảnh lịch sử.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, nghề telegraphist đã trở nên lỗi thời với sự phát triển của điện thoại, fax internet. thường xuất hiện trong sách lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc khi nói về công nghệ truyền thông của quá khứ.
telegraphist

The telegraphist taps out a message on the telegraph key.

danh từ
  1. nhân viên điện báo

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "telegraphist"