teleguided
/'teligaidid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điều khiển từ xa: "teleguided" mô tả một vật thể (thường là phương tiện, vũ khí hoặc thiết bị) được dẫn đường, hướng dẫn hoặc điều khiển từ một khoảng cách xa bằng tín hiệu vô tuyến hoặc các phương tiện viễn thông khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The military used teleguided missiles to hit the target precisely. (Quân đội đã sử dụng tên lửa điều khiển từ xa để đánh trúng mục tiêu một cách chính xác.)
- Scientists deployed a teleguided submarine to explore the ocean floor. (Các nhà khoa học triển khai một tàu ngầm điều khiển từ xa để thám hiểm đáy đại dương.)
- This is a teleguided drone, operated from a control station miles away. (Đây là một máy bay không người lái điều khiển từ xa, được vận hành từ một trạm điều khiển cách đó hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"teleguided system": hệ thống điều khiển từ xa.
- The new teleguided system allows for safer bomb disposal. (Hệ thống điều khiển từ xa mới cho phép xử lý bom một cách an toàn hơn.)
"teleguided vehicle": phương tiện điều khiển từ xa.
- The rover sent to Mars is a sophisticated teleguided vehicle. (Robot tự hành được gửi lên Sao Hỏa là một phương tiện điều khiển từ xa tinh vi.)
Biến thể và từ gần giống
Teleguide (động từ): điều khiển từ xa.
- Engineers can teleguide the probe through difficult terrain. (Các kỹ sư có thể điều khiển từ xa đầu dò qua địa hình khó khăn.)
Remote-controlled (tính từ): được điều khiển từ xa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Children love playing with remote-controlled cars. (Trẻ em thích chơi với những chiếc xe ô tô điều khiển từ xa.)
Từ đồng nghĩa
- Remote-controlled: được điều khiển từ xa.
- Radio-controlled: được điều khiển bằng sóng vô tuyến.
- Drone (khi dùng như tính từ trong một số ngữ cảnh): không người lái, được điều khiển từ xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "teleguided" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "teleguided".)
tính từ
- điều khiển từ xa