telemark
Định nghĩa
Danh từ:
- Kỹ thuật trượt tuyết telemark: Một kiểu rẽ trong môn trượt tuyết, trong đó ván trượt bên ngoài được đặt về phía trước và xoay dần vào trong. Đây là một kỹ thuật cổ điển, thường được sử dụng trong trượt tuyết địa hình hoặc trượt tuyết băng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thực hiện một cú rẽ telemark hoàn hảo trên dốc cao.)
- (Học kỹ thuật telemark đòi hỏi sự thăng bằng và luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to execute a telemark": thực hiện một cú rẽ telemark.
- The skier executed a smooth telemark to avoid the trees. (Người trượt tuyết đã thực hiện một cú rẽ telemark mượt mà để tránh những cái cây.)
"telemark turn": cú rẽ telemark (dùng để mô tả cụ thể động tác).
- The telemark turn is one of the oldest skiing techniques. (Cú rẽ telemark là một trong những kỹ thuật trượt tuyết lâu đời nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Telemark skiing (danh từ ghép): môn trượt tuyết telemark, một phong cách trượt tuyết sử dụng kỹ thuật này.
- Telemark skiing is popular in backcountry areas. (Trượt tuyết telemark phổ biến ở các khu vực hẻo lánh.)
Telemarker (danh từ): người trượt tuyết sử dụng kỹ thuật telemark.
- She is an experienced telemarker. (Cô ấy là một người trượt tuyết telemark giàu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Parallel turn: cú rẽ song song (một kỹ thuật trượt tuyết khác, nhưng không hoàn toàn giống).
- Carving turn: cú rẽ cắt (kỹ thuật rẽ hiện đại hơn, khác với telemark).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Telemark down: trượt xuống dốc bằng kỹ thuật telemark.
- He telemarked down the mountain with ease. (Anh ấy trượt xuống núi bằng kỹ thuật telemark một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "telemark".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "telemark"