telemarketing

Định nghĩa

Danh từ:
- Tiếp thị qua điện thoại: "telemarketing" hoạt động sử dụng điện thoại như một phương tiện tương tác để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thực hiện bán hàng trực tiếp cho khách hàng tiềm năng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều công ty sử dụng tiếp thị qua điện thoại để tiếp cận khách hàng tiềm năng.)
  • (Tôi nhận được một cuộc gọi tiếp thị qua điện thoại đề nghị giảm giá bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "telemarketing campaign": chiến dịch tiếp thị qua điện thoại.

    • The company launched a telemarketing campaign to promote its new product. (Công ty đã phát động một chiến dịch tiếp thị qua điện thoại để quảng bá sản phẩm mới.)
  • "telemarketing script": kịch bản tiếp thị qua điện thoại.

    • Telemarketers often follow a script to ensure consistency in their calls. (Nhân viên tiếp thị qua điện thoại thường theo một kịch bản để đảm bảo tính nhất quán trong các cuộc gọi.)
Biến thể từ gần giống
  • Telemarketer (danh từ): nhân viên tiếp thị qua điện thoại.

    • The telemarketer called at dinner time. (Nhân viên tiếp thị qua điện thoại đã gọi vào giờ ăn tối.)
  • Telemarketing call (danh từ): cuộc gọi tiếp thị qua điện thoại.

    • I hung up on the telemarketing call immediately. (Tôi đã cúp máy ngay lập tức cuộc gọi tiếp thị qua điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cold calling: gọi điện thoại cho khách hàng tiềm năng không sự đồng ý trước.

    • Cold calling is a common part of telemarketing. (Gọi điện lạnh một phần phổ biến của tiếp thị qua điện thoại.)
  • Phone sales: bán hàng qua điện thoại.

    • Phone sales require good communication skills. (Bán hàng qua điện thoại đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up: gọi điện thoại (cho ai đó).

    • The company calls up potential customers to offer deals. (Công ty gọi điện thoại cho khách hàng tiềm năng để đề nghị các ưu đãi.)
  • Reach out: liên hệ (với ai đó qua điện thoại).

    • Telemarketers often reach out to people during business hours. (Nhân viên tiếp thị qua điện thoại thường liên hệ với mọi người trong giờ làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Get a call from: nhận được cuộc gọi từ (ai đó).

    • I got a call from a telemarketing company yesterday. (Tôi đã nhận được một cuộc gọi từ một công ty tiếp thị qua điện thoại hôm qua.)
  • Hang up on someone: cúp máy (khi đang nói chuyện với ai đó).

    • She hung up on the telemarketer because she was annoyed. ( ấy cúp máy với nhân viên tiếp thị qua điện thoại ấy khó chịu.)