telemechanics

/,telimi'kæniks/
Học thuật
Thân thiện
telemechanics

A technician monitors a telemechanics control panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • học từ xa: Một lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến việc điều khiển, giám sát vận hành các máy móc, cấu hoặc quy trình từ một khoảng cách xa, thường bằng cách sử dụng tín hiệu điện hoặctuyến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses telemechanics to control its robotic assembly line from a central office. (Nhà máy sử dụng học từ xa để điều khiển dây chuyền lắp ráp robot từ một văn phòng trung tâm.)
    • Advances in telemechanics have made remote mining operations possible. (Những tiến bộ trong học từ xa đã giúp các hoạt động khai thác mỏ từ xa trở nên khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp tự động hóa. nhấn mạnh đến việc áp dụng các nguyên học vào các hệ thống điều khiển từ xa.
Biến thể từ gần giống
  • Telemechanical (tính từ): thuộc về học từ xa.
    • A telemechanical control system. (Một hệ thống điều khiển thuộc học từ xa.)
  • Telemechanism (danh từ): một cấu, thiết bị hoặc hệ thống cụ thể hoạt động dựa trên nguyên học từ xa.
  • Remote control (danh từ): điều khiển từ xa (một thuật ngữ rộng phổ biến hơn, có thể không chỉ bao gồm các khía cạnh học thuần túy).
Từ đồng nghĩa
  • Remote mechanics: học từ xa.
  • Teleoperation: sự vận hành từ xa (thường dùng cho robot hoặc phương tiện).
Lưu ý
  • "Telemechanics" một danh từ không đếm được. Ngay cả khi đề cập đến lĩnh vực này nói chung, thường được dùngdạng số ít.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thường được thay thế bằng các cụm từ mô tả rộng hơn như "remote control systems" (hệ thống điều khiển từ xa) hoặc "industrial automation" (tự động hóa công nghiệp).
telemechanics

A technician monitors a telemechanics control panel.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. học từ xa