telemetry

Định nghĩa

Danh từ: Telemetry sự đo lường truyền dữ liệu tự động từ các nguồnxa thông qua dây cáp, sóngtuyến hoặc các phương tiện khác.

dụ sử dụng
  • (Dữ liệu đo xa của tên lửa rất quan trọng để theo dõi quỹ đạo của .)
  • (Các nhà nghiên cứu động vật hoang dã sử dụng đo xa để theo dõi chuyển động của động vật.)
  • (Đo xa y tế cho phép bác sĩ theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Telemetry data": dữ liệu đo xa, thường được thu thập phân tích để đưa ra quyết định.

    • The telemetry data from the satellite indicated a malfunction in the solar panels. (Dữ liệu đo xa từ vệ tinh chỉ ra một trục trặc trong các tấm pin mặt trời.)
  • "Telemetry system": hệ thống đo xa, bao gồm các thiết bị phần mềm để thu thập truyền dữ liệu.

    • The telemetry system on the aircraft provides real-time flight information. (Hệ thống đo xa trên máy bay cung cấp thông tin chuyến bay theo thời gian thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Telemeter (n): thiết bị đo xa.

    • The telemeter was installed in the drone to send back location data. (Thiết bị đo xa được lắp đặt trong máy bay không người lái để gửi lại dữ liệu vị trí.)
  • Telemetric (adj): thuộc về đo xa.

    • The telemetric measurements were accurate within a few meters. (Các phép đo thuộc hệ thống đo xa độ chính xác trong vài mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Remote sensing: cảm biến từ xa (thường dùng trong địa hoặc môi trường).
  • Data transmission: truyền dữ liệu (khái niệm rộng hơn, không chỉ giới hạnđo lường từ xa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send back: gửi lại (dữ liệu).

    • The probe sends back telemetry every hour. (Tàu thăm dò gửi lại dữ liệu đo xa mỗi giờ.)
  • Transmit from: truyền từ (một nguồn).

    • The sensors transmit telemetry from the ocean floor. (Các cảm biến truyền dữ liệu đo xa từ đáy đại dương.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep tabs on": theo dõi sát sao (không phải thành ngữ chính thức, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh giám sát từ xa).
    • Telemetry helps engineers keep tabs on the spacecraft's health. (Đo xa giúp các kỹ sư theo dõi sát sao tình trạng của tàu vũ trụ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "telemetry"

telemetry
A scientist reviews telemetry from a satellite on a computer screen.