telepathist

/ti'lepəθist/
Học thuật
Thân thiện
telepathist

A magician performs as a telepathist on a brightly lit stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tin vào thuyết thần giao cách cảm: Một người tin rằng có thể truyền hoặc nhận suy nghĩ, cảm xúc trực tiếp từ tâm trí người khác không cần sử dụng các giác quan thông thường.
    • Người nghiên cứu thuyết thần giao cách cảm: Một người chuyên nghiên cứu khoa học hoặc hiện tượng được cho thần giao cách cảm.
    • Người khả năng thần giao cách cảm: Một người được cho sở hữu năng lực đặc biệt để đọc suy nghĩ hoặc truyền đạt ý nghĩ bằng năng lực tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a famous telepathist who claimed to communicate with people miles away. (Ông ấy một nhà ngoại cảm nổi tiếng, người tuyên bố có thể giao tiếp với người khác từ cách xa hàng dặm.)
    • The conference attracted many telepathists interested in psychic phenomena. (Hội nghị đã thu hút nhiều nhà nghiên cứu thần giao cách cảm quan tâm đến các hiện tượng tâm linh.)
    • In the story, the villain used a telepathist to extract secrets from the spy's mind. (Trong câu chuyện, kẻ phản diện đã sử dụng một người khả năng đọc suy nghĩ để lấy bí mật từ tâm trí của điệp viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A practicing telepathist": Một người thực hành khả năng thần giao cách cảm.
    • She describes herself as a practicing telepathist, offering sessions to connect with clients' thoughts. ( ấy mô tả bản thân một người thực hành ngoại cảm, cung cấp các buổi trị liệu để kết nối với suy nghĩ của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Telepathy (n): Thần giao cách cảm, ngoại cảm.
    • Many scientists remain skeptical about the existence of telepathy. (Nhiều nhà khoa học vẫn hoài nghi về sự tồn tại của thần giao cách cảm.)
  • Telepathic (adj): Thuộc về thần giao cách cảm.
    • They claimed to have a telepathic connection. (Họ tuyên bố một sự kết nối ngoại cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mind reader: Người đọc suy nghĩ.
  • Psychic: Nhà ngoại cảm, người khả năng tâm linh (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các khả năng khác ngoài đọc suy nghĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "telepathist".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "telepathist".

telepathist

A magician performs as a telepathist on a brightly lit stage.

danh từ
  1. người tin ở thuyết cảm từ xa; người nghiên cứu thuyết cảm từ xa; người khả năng cảm từ xa