telephone receiver
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống nghe điện thoại: "telephone receiver" là bộ phận của điện thoại mà bạn cầm lên để nghe âm thanh từ đầu dây bên kia. Nó chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh mà tai người có thể nghe được.
- Thiết bị thu âm: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "telephone receiver" có thể chỉ toàn bộ thiết bị nhận tín hiệu thoại, nhưng nghĩa phổ biến nhất là phần ống nghe.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhấc ống nghe điện thoại lên và quay số.)
- (Ống nghe điện thoại bị hỏng, vì vậy anh ấy không thể nghe thấy người gọi.)
- (Anh ấy đặt ống nghe điện thoại trở lại móc sau cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to replace the telephone receiver": thay thế ống nghe điện thoại.
- The technician had to replace the telephone receiver because it was damaged. (Kỹ thuật viên phải thay thế ống nghe điện thoại vì nó bị hỏng.)
- "to hold the telephone receiver": cầm ống nghe điện thoại.
- He held the telephone receiver close to his ear to hear better. (Anh ấy cầm ống nghe điện thoại gần tai để nghe rõ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Handset (n): bộ phận cầm tay của điện thoại, bao gồm cả ống nghe và ống nói (microphone). Từ này thường được dùng thay thế cho "telephone receiver" trong tiếng Anh hiện đại.
- The handset of the phone is wireless. (Bộ phận cầm tay của điện thoại là không dây.)
- Earpiece (n): phần ống nghe, chỉ riêng bộ phận đưa lên tai.
- The earpiece of the receiver was too quiet. (Phần ống nghe của điện thoại quá nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Handset: bộ phận cầm tay (bao gồm cả nghe và nói).
- Earpiece: ống nghe (chỉ phần nghe).
- Receiver: cách gọi tắt của "telephone receiver".
Các cụm từ liên quan
- Receiver cradle: giá đỡ hoặc móc để đặt ống nghe điện thoại.
- He placed the telephone receiver back in the cradle. (Anh ấy đặt ống nghe điện thoại trở lại giá đỡ.)
- Pick up the receiver: nhấc ống nghe lên.
- Please pick up the receiver to answer the call. (Làm ơn nhấc ống nghe lên để trả lời cuộc gọi.)
Thành ngữ liên quan
- "on the line": đang nói chuyện qua điện thoại (thường liên quan đến việc sử dụng ống nghe).
- He was on the line for an hour, holding the telephone receiver. (Anh ấy đã nói chuyện điện thoại trong một giờ, cầm ống nghe.)