telephone-receiver

/'telifounri,si:və/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống nghe (ở điện thoại): Bộ phận của điện thoại dạng ống, dùng để áp vào tai để nghe âm thanh hoặc giọng nói từ người ở đầu dây bên kia truyền đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She picked up the telephone-receiver to answer the call. ( ấy nhấc ống nghe điện thoại lên để trả lời cuộc gọi.)
    • The sound from the telephone-receiver was very clear. (Âm thanh từ ống nghe điện thoại rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put down the telephone-receiver": đặt ống nghe xuống (thường để kết thúc cuộc gọi).
    • He put down the telephone-receiver gently after saying goodbye. (Anh ấy đặt ống nghe xuống nhẹ nhàng sau khi nói lời tạm biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Receiver (n): máy thu, bộ phận thu; trong ngữ cảnh khác cũng có thể chỉ ống nghe điện thoại.
  • Handset (n): tổ hợp ống nghe micrô của điện thoại (thường dùng cho điện thoại để bàn hoặc không dây).
  • Earpiece (n): tai nghe, một bộ phận tương tự để nghe âm thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Earpiece: tai nghe (có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn).
  • Handset: tổ hợp ống nghe-micrô (thường dùng thay thế khi nói về bộ phận cầm tay của điện thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ "telephone-receiver")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào riêng cho danh từ "telephone-receiver")

danh từ
  1. ống nghe (ở điện thoại)