telephonist
/ti'lefənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên điện thoại: Người làm việc tại tổng đài điện thoại, có nhiệm vụ kết nối các cuộc gọi đến, chuyển máy, và hỗ trợ người dùng dịch vụ điện thoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She worked as a telephonist for the company for twenty years. (Cô ấy đã làm nhân viên điện thoại cho công ty trong hai mươi năm.)
- The telephonist connected me to the manager's office. (Nhân viên điện thoại đã kết nối tôi với văn phòng của quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chief telephonist": tổng đài viên trưởng, nhân viên điện thoại phụ trách.
- He was promoted to chief telephonist last month. (Anh ấy đã được thăng chức lên tổng đài viên trưởng vào tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
Telephone operator (n): nhân viên tổng đài, từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "telephonist".
- The telephone operator was very helpful. (Nhân viên tổng đài đã rất hữu ích.)
Switchboard operator (n): nhân viên trực tổng đài.
- Before digital systems, every call went through a switchboard operator. (Trước thời hệ thống kỹ thuật số, mọi cuộc gọi đều phải qua nhân viên trực tổng đài.)
Từ đồng nghĩa
- Operator: nhân viên tổng đài, người vận hành.
- Phone operator: nhân viên điện thoại.
danh từ
- nhân viên điện thoại