telescriptor

/,telis'kriptə/
Học thuật
Thân thiện
telescriptor

A journalist sends a news report using a telescriptor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy điện báo ghi chữ: Một thiết bị điện báo khả năng ghi lại thông điệp dưới dạng chữ viết, thay vì chỉ phát ra tín hiệu âm thanh hoặc .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The operator received the urgent message on the telescriptor. (Người điều hành đã nhận được tin nhắn khẩn cấp trên máy điện báo ghi chữ.)
    • Before modern computers, the telescriptor was an important tool for long-distance written communication. (Trước khi máy tính hiện đại, máy điện báo ghi chữ một công cụ quan trọng cho việc liên lạc bằng văn bản đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật để mô tả các thiết bị viễn thông cụ thể từ đầu đến giữa thế kỷ 20.
Biến thể từ gần giống
  • Teleprinter (n): Máy điện báo in, một thiết bị tương tự có thể in văn bản trực tiếp.
  • Telegraph (n): Máy điện báo (nói chung).
  • Teletype (n): Nhãn hiệu thương mại phổ biến cho các máy điện báo ghi chữ, đôi khi được dùng như một từ chung.
Từ đồng nghĩa
  • Teleprinter: Máy điện báo in.
  • Teletypewriter: Máy đánh chữ điện báo.
Lưu ý
  • "Telescriptor" một từ chuyên ngành cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. đã phần lớn bị thay thế bởi các công nghệ như fax, email tin nhắn tức thời.
telescriptor

A journalist sends a news report using a telescriptor.

danh từ
  1. máy điện báo ghi chữ