telestereoscope

/,telis'tiəriəskoup/
Học thuật
Thân thiện
telestereoscope

A scientist uses a telestereoscope to observe distant mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính nhìn nổi cảnh xa: Một loại dụng cụ quang học, một dạng kính nhìn nổi (stereoscope) đặc biệt, được thiết kế để tạo ra hiệu ứng nhìn nổi (cảm giác về chiều sâu, độ nổi) cho các vật thểkhoảng cách rất xa. thường sử dụng hệ thống gương hoặc lăng kính để tách hai hình ảnh quan sát từ hai điểm nhìn cách xa nhau hơn khoảng cách giữa hai mắt người, từ đó làm tăng cường hiệu ứng lập thể khi nhìn vào các cảnh xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surveyors used a telestereoscope to accurately judge the distances across the valley. (Các nhà khảo sát đã sử dụng một chiếc kính nhìn nổi cảnh xa để đánh giá chính xác khoảng cách băng qua thung lũng.)
    • This old telestereoscope in the museum was once used for military reconnaissance. (Chiếc kính nhìn nổi cảnh xa kỹ này trong viện bảo tàng từng được dùng cho việc trinh sát quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về quang học, khảo sát địa hình, hoặc lịch sử dụng cụ khoa học. mô tả một công cụ cụ thể hơn kính nhìn nổi thông thường.
    • The principle of the telestereoscope allows for enhanced depth perception of distant landscapes. (Nguyên của kính nhìn nổi cảnh xa cho phép tăng cường nhận thức về chiều sâu đối với các cảnh quan xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Stereoscope (n): Kính nhìn nổi. Một dụng cụ để xem các cặp ảnh lập thể, tạo ra ảo giác về chiều sâu. Đây từ rộng hơn, bao hàm .
  • Binoculars (n): Ống nhòm. Dụng cụ quang học hai ống để nhìn bằng cả hai mắt, nhưng không nhất thiết tạo hiệu ứng nhìn nổi mạnh như cho cảnh xa.
  • Periscope (n): Kính tiềm vọng. Dụng cụ để quan sát từ vị trí bị che khuất, khác biệt về mục đích sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Tele-stereoscope: Cách viết khác với dấu gạch ngang.
  • Enhanced stereoscope for distant viewing: Kính nhìn nổi nâng cao để quan sát xa (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

telestereoscope

A scientist uses a telestereoscope to observe distant mountains.

danh từ
  1. kính nhìn nổi cảnh xa