telferage

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống vận chuyển bằng cáp treo điện: "Telferage" chỉ một hệ thống giao thông trong đó các toa xe (gọi là telpher) được treo trên dây cáp vận hành bằng điện. Hệ thống này thường được dùng để chuyên chở hàng hóa hoặc vật liệu trong các khu công nghiệp, hầm mỏ, hoặc công trường xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses a telferage system to move heavy equipment across the workshop. (Nhà máy sử dụng hệ thống cáp treo điện để di chuyển thiết bị nặng qua xưởng.)
    • Telferage is an efficient solution for transporting materials in mountainous areas. (Hệ thống cáp treo điện một giải pháp hiệu quả để vận chuyển vật liệucác khu vực miền núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "telferage line": đường cáp treo điện.

    • The telferage line spans over 2 kilometers across the valley. (Đường cáp treo điện kéo dài hơn 2 km qua thung lũng.)
  • "telferage system": hệ thống cáp treo điện.

    • The telferage system was installed to reduce manual labor costs. (Hệ thống cáp treo điện được lắp đặt để giảm chi phí lao động thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Telpher (danh từ): toa xe trong hệ thống cáp treo điện.

    • Each telpher can carry up to 500 kilograms of cargo. (Mỗi toa xe cáp treo điện có thể chở tới 500 kg hàng hóa.)
  • Telpherage (danh từ): biến thể chính tả của "telferage", cùng nghĩa.

    • Telpherage is commonly used in mining operations. (Hệ thống cáp treo điện thường được sử dụng trong các hoạt động khai thác mỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cable car system: hệ thống xe cáp.
  • Aerial tramway: đường cáp treo trên không.
  • Ropeway: đường dây cáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Telferage out: vận chuyển ra ngoài bằng hệ thống cáp treo điện.
    • The ore is telferaged out of the mine to the processing plant. (Quặng được vận chuyển ra khỏi mỏ bằng hệ thống cáp treo điện đến nhà máy chế biến.)
Thành ngữ liên quan
  • "Telferage at work": hệ thống cáp treo điện đang hoạt động.
    • With telferage at work, the construction site becomes more efficient. (Với hệ thống cáp treo điện đang hoạt động, công trường xây dựng trở nên hiệu quả hơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

telferage
A worker loads cargo onto a telferage car at the mine.