telpherage

/'telfəridʤ/
Học thuật
Thân thiện
telpherage

A small telpherage car carries a load of timber across the valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống vận tải bằng cáp treo chạy điện: Một hệ thống vận chuyển trong đó các toa xe (telpher) được treo trên dây cáp vận hành bằng điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old factory used a telpherage system to move materials across the river. (Nhà máy đã sử dụng một hệ thống vận tải cáp treo để di chuyển nguyên vật liệu qua sông.)
    • Telpherage was considered an innovative solution for transporting goods in mountainous areas. (Vận tải bằng cáp treo điện từng được coi giải pháp sáng tạo để vận chuyển hàng hóacác khu vực miền núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A telpherage line": một tuyến đường vận tải bằng cáp treo điện.
    • They built a telpherage line to connect the mine with the processing plant. (Họ đã xây dựng một tuyến cáp treo vận tải để kết nối mỏ với nhà máy chế biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Telpher (danh từ): toa xe, cabin hoặc thùng chứa được treo di chuyển trên hệ thống cáp của telpherage.
    • Each telpher can carry up to one ton of ore. (Mỗi toa cáp treo có thể chở tới một tấn quặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerial tramway: đường cáp treo vận tải (một hệ thống tương tự).
  • Cableway: đường vận chuyển bằng cáp.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử công nghiệp, kỹ thuật hoặc giao thông vận tải. Từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
telpherage

A small telpherage car carries a load of timber across the valley.

danh từ
  1. sự vận tải bằng cáp treo