tellureux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống đực:
- (Hóa học) Telurơ: Chỉ một hợp chất của telu trong đó telu có số oxy hóa +4. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học để mô tả các axit và muối cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide tellureux est un oxacide du tellure. (Axit telurơ là một oxaxit của telu.)
- On peut obtenir des sels tellureux à partir de cet acide. (Người ta có thể thu được các muối telurơ từ axit này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ tellureux hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là hóa học vô cơ, để mô tả trạng thái oxy hóa của nguyên tố telu trong một hợp chất.
Biến thể và từ gần giống
- Tellure (danh từ giống đực): Nguyên tố hóa học telu (Te).
- Tellurique (tính từ): (Hóa học) Teluric, chỉ hợp chất telu có số oxy hóa +6 (ví dụ: acide tellurique - axit teluric).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Cách diễn đạt tương đương là "à l'état d'oxydation +4" (ở trạng thái oxy hóa +4).
Lưu ý
- Tellureux là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và không có thành ngữ hay cụm động từ đi kèm.
tính từ giống đực
- (hóa học) telurơ
- Acide tellureuxaxit telurơ