tellurhydrique

Học thuật
Thân thiện
tellurhydrique

L'acide tellurhydrique est conservé dans un flacon en verre au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Axit) teluhidric: Một tính từ hóa học dùng để mô tả một hợp chất axit cụ thể chứa telur hydro. Từ này chủ yếu được sử dụng trong cụm danh từ cố định "acide tellurhydrique".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (trong cụm danh từ):
    • L'acide tellurhydrique est un composé instable. (Axit teluhidric là một hợp chất không bền.)
    • La formule de l'acide tellurhydrique est H₂Te. (Công thức của axit teluhidric là H₂Te.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ tellurhydrique hầu như luôn xuất hiện cùng với danh từ acide để tạo thành thuật ngữ hóa học chính xác. Rất hiếm khi được sử dụng độc lập.
Biến thể từ gần giống
  • Tellure (danh từ giống đực): Telur (nguyên tố hóa học, ký hiệu Te).
  • Hydrogène (danh từ giống đực): Hydro (nguyên tố hóa học, ký hiệu H).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào sử dụng từ này.
tellurhydrique

L'acide tellurhydrique est conservé dans un flacon en verre au laboratoire.

tính từ
  1. (Acide tellurhydrique) (hóa học) axit teluhidric