tellurique

Học thuật
Thân thiện
tellurique

Un séisme tellurique secoue doucement la région.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) đất, (liên quan đến) trái đất: Từ này mô tả những nguồn gốc, liên quan trực tiếp hoặc là một phần của trái đất, đặc biệtlớp vỏ hoặc lòng đất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une secousse tellurique a été enregistrée cette nuit. (Một cơn địa chấn đã được ghi nhận đêm qua.)
    • Les scientifiques étudient les phénomènes telluriques. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hiện tượng địa chất.)
    • Cette région possède une forte activité tellurique. (Khu vực này hoạt động địa chấn mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phénomène tellurique": hiện tượng địa chất (như động đất, núi lửa).

    • Les éruptions volcaniques sont des phénomènes telluriques violents. (Các vụ phun trào núi lửanhững hiện tượng địa chất dữ dội.)
  • "Énergie tellurique": năng lượng từ lòng đất (thường được nhắc đến trong một số lĩnh vực như phong thủy hoặc địa vật lý).

    • Certaines théories évoquent l'influence des énergies telluriques sur la santé. (Một số học thuyết đề cập đến ảnh hưởng của năng lượng địa từ đối với sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Tellure (danh từ): tellur (một nguyên tố hóa học, ký hiệu Te).

    • Le tellure est un élément chimique rare. (Tellur là một nguyên tố hóa học hiếm.)
  • Tellurien/ne (tính từ): (thuộc về) trái đất, của cư dân trái đất.

    • La vie tellurienne est très diverse. (Sự sống trên trái đất rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrestre: (thuộc về) đất liền, trái đất.
  • Géologique: (thuộc về) địa chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàymột tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tellurique")

tellurique

Un séisme tellurique secoue doucement la région.

tính từ
  1. (thuộc) đất
    • Secousse tellurique
      động đất
    • Eaux telluriques
      nước dưới đất

Từ có nhắc đến "tellurique"