tellurite

Học thuật
Thân thiện
tellurite

Un chimiste examine un cristal de tellurite au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Telurit: Một muối hoặc este của axit telurơ (H₂TeO₃). Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học vô cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tellurite de sodium est un composé chimique. (Natri telurit là một hợp chất hóa học.)
    • La formation de tellurite peut être observée dans cette réaction. (Sự hình thành telurit có thể được quan sát trong phản ứng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh vi sinh vật học, "milieu au tellurite" (môi trường chứa telurit) thường được nhắc đến như một môi trường chọn lọc đặc biệt trong phòng thí nghiệm.
    • Le bacille de la diphtérie est souvent identifié sur un milieu au tellurite. (Trực khuẩn bạch hầu thường được xác định trên môi trường chứa telurit.)
Biến thể từ gần giống
  • Tellureux (tính từ): thuộc về telurơ, chứa telurơ.
    • Acide tellureux (axit telurơ).
  • Tellurique (tính từ): thuộc về teluric, chứa telur.
    • Acide tellurique (axit teluric).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh thông thường do đâymột thuật ngữ hóa học chuyên biệt. Có thể mô tả là "muối của axit tellureux".
Thông tin bổ sung
  • Lưu ý: "Tellurite" là một thuật ngữ kỹ thuật chính xác, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, hóa học địa chất. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
tellurite

Un chimiste examine un cristal de tellurite au laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) telurit

Từ gần giống