tellurure

Học thuật
Thân thiện
tellurure

Un chimiste examine un échantillon de tellurure au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Telurua: Một hợp chất hóa học được tạo thành từ telurium (telua) kết hợp với một nguyên tố khác hoặc một gốc hóa học. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tellurure d'hydrogène est un gaz toxique. (Hydro telurua là một chất khí độc.)
    • Les semi-conducteurs en tellurure de cadmium sont utilisés dans certaines cellules solaires. (Các chất bán dẫn làm từ cadmi telurua được sử dụng trong một số tế bào quang điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật công nghiệp để chỉ các hợp chất cụ thể. Cách dùng phổ biến nhất là kết hợp với tên của nguyên tố khác, ví dụ: (chì telurua), (bismuth telurua).
Biến thể từ gần giống
  • Tellure (danh từ giống đực): Telua, nguyên tố hóa học (ký hiệu Te), là thành phần cấu tạo nên các telurua.
  • Tellurique (tính từ): (Thuộc về) telua hoặc trái đất.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên môn này. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả, ví dụ: (hợp chất của telua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tellurure

Un chimiste examine un échantillon de tellurure au laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) telurua