telson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Đốt cuối bụng: Phần cơ thể ở cuối bụng của một số loài động vật chân đốt, như tôm, cua, bọ cạp. Đây là đốt cuối cùng của phần bụng, có thể có hình dạng và chức năng khác nhau tùy loài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le telson de la crevette est souvent en forme de palette. (Đốt cuối bụng của con tôm thường có hình dạng như một cái mái chèo.)
- Chez le scorpion, le telson porte l'aiguillon venimeux. (Ở bọ cạp, đốt cuối bụng mang theo cái nọc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ "telson" được sử dụng chính xác trong ngành phân loại động vật không xương sống, đặc biệt là ngành Chân khớp (Arthropoda), để mô tả cấu trúc giải phẫu cuối cùng này.
- La forme du telson est un critère important pour identifier certaines espèces de crustacés. (Hình dạng của đốt cuối bụng là một tiêu chí quan trọng để nhận dạng một số loài giáp xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Pygidium (n): Phần cuối cơ thể. Đây là một thuật ngữ tương tự dùng cho một nhóm động vật khác (như một số loài giun nhiều tơ), nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác cho "telson" ở giáp xác.
- Uropode (n): Chân bụng. Đây là phần phụ nằm gần "telson" ở một số loài giáp xác, nhưng là một cấu trúc riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Có thể dùng cách mô tả "le dernier segment abdominal" (đốt bụng cuối cùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ nào sử dụng từ "telson".
danh từ giống đực
- (động vật học) đốt cuối bụng