telson

Học thuật
Thân thiện
telson

Le telson est la partie terminale de l'abdomen chez certains crustacés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Đốt cuối bụng: Phần cơ thểcuối bụng của một số loài động vật chân đốt, như tôm, cua, bọ cạp. Đâyđốt cuối cùng của phần bụng, có thể hình dạng chức năng khác nhau tùy loài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le telson de la crevette est souvent en forme de palette. (Đốt cuối bụng của con tôm thường hình dạng như một cái mái chèo.)
    • Chez le scorpion, le telson porte l'aiguillon venimeux. (Ở bọ cạp, đốt cuối bụng mang theo cái nọc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "telson" được sử dụng chính xác trong ngành phân loại động vật không xương sống, đặc biệtngành Chân khớp (Arthropoda), để mô tả cấu trúc giải phẫu cuối cùng này.
    • La forme du telson est un critère important pour identifier certaines espèces de crustacés. (Hình dạng của đốt cuối bụngmột tiêu chí quan trọng để nhận dạng một số loài giáp xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pygidium (n): Phần cuối cơ thể. Đâymột thuật ngữ tương tự dùng cho một nhóm động vật khác (như một số loài giun nhiều tơ), nhưng không phảitừ đồng nghĩa chính xác cho "telson" ở giáp xác.
  • Uropode (n): Chân bụng. Đâyphần phụ nằm gần "telson" ở một số loài giáp xác, nhưngmột cấu trúc riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Có thể dùng cách mô tả "le dernier segment abdominal" (đốt bụng cuối cùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào sử dụng từ "telson".
telson

Le telson est la partie terminale de l'abdomen chez certains crustacés.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) đốt cuối bụng