temblor
Định nghĩa
Danh từ: - Trận động đất: "temblor" là một từ chỉ sự rung chuyển và chấn động trên bề mặt trái đất do sự di chuyển ngầm dọc theo một mặt phẳng đứt gãy hoặc do hoạt động núi lửa gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Trận động đất đo được 6,5 độ Richter, gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
- (Cư dân cảm nhận được một trận động đất mạnh vào sáng sớm nay, nhưng không có thương vong nào được báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to experience a temblor": trải qua một trận động đất.
- The city has experienced several minor temblors in the past month. (Thành phố đã trải qua vài trận động đất nhỏ trong tháng qua.)
"temblor epicenter": tâm chấn của trận động đất.
- The temblor epicenter was located in a remote mountainous region. (Tâm chấn của trận động đất nằm ở một vùng núi xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Temblors (danh từ số nhiều): các trận động đất.
- Seismic (tính từ): thuộc về động đất.
- Seismic activity often precedes a major temblor. (Hoạt động địa chấn thường xảy ra trước một trận động đất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Earthquake: trận động đất (từ phổ biến và thông dụng hơn "temblor").
- Quake: trận động đất (dạng rút gọn, thân mật).
- Seism: trận động đất (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "temblor", nhưng có thể dùng:
- To shake: rung chuyển.
- The ground shook violently during the temblor. (Mặt đất rung chuyển dữ dội trong trận động đất.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "temblor". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- "To feel the earth move": cảm nhận được sự rung chuyển của đất (thường dùng để mô tả trải nghiệm động đất hoặc cảm xúc mạnh).