tumbler

/'tʌmblə/
Học thuật
Thân thiện
tumbler

A gymnast uses a tumbler to practice forward rolls.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cốc (không chân): Một loại ly thủy tinh hoặc nhựa đáy phẳng, thường không tay cầm hoặc chân đế, dùng để uống nước.
    • Người nhào lộn: Người biểu diễn các động tác nhào lộn, lộn nhào, như một vận động viên thể dục hoặc nghệ sĩ xiếc.
    • Lẫy khóa: Một bộ phận di động bên trong ổ khóa, phải được điều chỉnh đúng vị trí (thường bằng chìa) thì then cửa mới có thể mở được.
    • Con lật đật (đồ chơi): Một loại đồ chơi dáng tròn, nặngđáy, khi bị đẩy nghiêng sẽ tự lắc lư trở về vị trí thẳng đứng.
    • Giống chim bồ câu nhào lộn: Một giống chim bồ câu được huấn luyện hoặc khả năng đặc biệt để thực hiện động tác lộn nhào trên không hoặc trên mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She poured the juice into a tall tumbler. ( ấy rót nước trái cây vào một cái cốc cao.)
    • The circus featured an amazing tumbler who could flip ten times in a row. (Rạp xiếc một người nhào lộn tuyệt vời có thể lộn liên tiếp mười vòng.)
    • The key wouldn't turn because one of the tumblers in the lock was stuck. (Chìa khóa không xoay được một trong các lẫy khóa bị kẹt.)
    • My son's favorite toy is a colorful tumbler that never falls over. (Đồ chơi yêu thích của con trai tôi một con lật đật nhiều màu sắc không bao giờ đổ.)
    • He breeds performing tumblers, a special type of pigeon. (Anh ấy nuôi giống chim bồ câu nhào lộn biểu diễn, một loại bồ câu đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tumbler switch": Công tắc lật đật, một loại công tắc điện được kích hoạt bằng cách lật một cần gạt.

    • The fan is controlled by a tumbler switch on the wall. (Quạt được điều khiển bằng một công tắc lật đật trên tường.)
  • "Tumbler dryer": Máy sấy quần áo kiểu trống lồng, nơi quần áo được làm khô bằng cách xoay tròn trong một trống.

    • We need to buy a new tumbler dryer for the laundry room. (Chúng tôi cần mua một máy sấy trống lồng mới cho phòng giặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumble (động từ): Ngã lăn, lộn nhào.

    • The child tripped and tumbled down the hill. (Đứa trẻ vấp ngã lăn xuống đồi.)
  • Tumbling (danh từ): Môn thể dục nhào lộn.

    • She takes a tumbling class at the gym. ( ấy tham gia lớp học nhào lộn tại phòng tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho cốc: Drinking glass (ly uống nước), beaker (cốc vòi).
  • Cho người nhào lộn: Acrobat (nghệ sĩ nhào lộn), gymnast (vận động viên thể dục).
  • Cho lẫy khóa: Lock pin (chốt khóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tumbler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tumbler")

tumbler

A gymnast uses a tumbler to practice forward rolls.

danh từ
  1. cốc (không chân)
  2. người nhào lộn
  3. giống chim bồ câu nhào lộn (trong khi bay)
  4. con lật đật (đồ chơi)
  5. lẫy khoá

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tumbler"