temperamentally
A couple who are temperamentally suited to each other enjoy a quiet evening at home.
Định nghĩa
Trạng từ: Về mặt khí chất, về mặt tính cách; liên quan đến bản chất tự nhiên, đặc biệt là cách một người phản ứng về mặt cảm xúc hoặc tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- (Họ khác nhau về mặt khí chất.)
- (Cô ấy về mặt tính cách phù hợp với sự nghiệp nghệ thuật.)
- (Công việc này đòi hỏi về mặt khí chất đối với người dễ bị căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Temperamentally incompatible: không hợp nhau về mặt tính cách.
- The two partners were temperamentally incompatible, leading to constant arguments. (Hai người bạn đời không hợp nhau về mặt tính cách, dẫn đến những cuộc cãi vã liên miên.)
- Temperamentally disposed to: có khuynh hướng tự nhiên về mặt khí chất.
- He is temperamentally disposed to optimism. (Anh ấy có khuynh hướng lạc quan về mặt khí chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Temperament (danh từ): khí chất, tính khí.
- She has a calm temperament. (Cô ấy có một khí chất điềm tĩnh.)
- Temperamental (tính từ): thuộc về khí chất; thất thường.
- He is a temperamental artist. (Anh ấy là một nghệ sĩ thất thường.)
Từ đồng nghĩa
- By nature: về bản chất.
- He is by nature a cautious person. (Về bản chất, anh ấy là một người thận trọng.)
- Inherently: vốn dĩ, cố hữu.
- The task is inherently difficult. (Nhiệm vụ này vốn dĩ khó khăn.)
- Characteristically: một cách đặc trưng.
- She characteristically avoids conflict. (Cô ấy một cách đặc trưng tránh xung đột.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "temperamentally".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "temperamentally".