temperamental
/,tempərə'mentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay thay đổi, thất thường (về tính tình): Chỉ một người có tâm trạng hoặc hành vi dễ thay đổi một cách đột ngột và khó đoán.
- Không ổn định, hay trục trặc: Dùng để mô tả một máy móc hoặc thiết bị hoạt động không đáng tin cậy, lúc được lúc không.
- (Thuộc về) tính khí, khí chất: Liên quan đến bản tính tự nhiên hoặc đặc điểm tâm lý cố hữu của một người.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chỉ người):
- She is a talented but temperamental artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng nhưng tính khí thất thường.)
- The director is known for being temperamental. (Đạo diễn nổi tiếng là người tính tình đồng bóng.)
Tính từ (chỉ vật):
- We finally replaced our temperamental old printer. (Cuối cùng chúng tôi đã thay thế chiếc máy in cũ hay hỏng vặt.)
- The temperamental engine made the journey stressful. (Động cơ chạy lúc được lúc không khiến chuyến đi đầy căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"temperamental indifference": sự thờ ơ, lãnh đạm do bản tính.
- His temperamental indifference to deadlines worries his boss. (Sự thờ ơ bẩm sinh của anh ta với thời hạn khiến sếp lo lắng.)
"temperamental fit": cơn giận hoặc phản ứng bộc phát do tính khí.
- He threw a temperamental fit when he saw the changes. (Anh ta nổi cơn tam bành khi thấy những thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Temperament (danh từ): tính khí, khí chất.
- She has a calm temperament. (Cô ấy có một tính khí điềm đạm.)
Temperamentally (trạng từ): một cách thất thường, do tính khí.
- He is temperamentally unsuited for repetitive work. (Về mặt tính khí, anh ấy không phù hợp với công việc lặp đi lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Moody: u sầu, hay thay đổi tâm trạng.
- Volatile: dễ bùng nổ, dễ thay đổi.
- Unpredictable: khó lường, không thể đoán trước.
- Erratic: thất thường, không ổn định.
Từ trái nghĩa
- Even-tempered: điềm tĩnh, tính khí ổn định.
- Reliable: đáng tin cậy.
- Steady: ổn định, kiên định.
Thành ngữ liên quan
- To have a temperamental disposition: có một bản tính thất thường.
- Great geniuses often have a temperamental disposition. (Những thiên tài lớn thường có một bản tính thất thường.)
tính từ
- (thuộc) khí chất, (thuộc) tính khí
- hay thay đổi, bất thường; đồng bóng (tính tình)