temperamental

/,tempərə'mentl/
Học thuật
Thân thiện
temperamental

The old car is temperamental on cold mornings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay thay đổi, thất thường (về tính tình): Chỉ một người tâm trạng hoặc hành vi dễ thay đổi một cách đột ngột khó đoán.
    • Không ổn định, hay trục trặc: Dùng để mô tả một máy móc hoặc thiết bị hoạt động không đáng tin cậy, lúc được lúc không.
    • (Thuộc về) tính khí, khí chất: Liên quan đến bản tính tự nhiên hoặc đặc điểm tâm lý cố hữu của một người.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ người):

    • She is a talented but temperamental artist. ( ấy một nghệ sĩ tài năng nhưng tính khí thất thường.)
    • The director is known for being temperamental. (Đạo diễn nổi tiếng người tính tình đồng bóng.)
  • Tính từ (chỉ vật):

    • We finally replaced our temperamental old printer. (Cuối cùng chúng tôi đã thay thế chiếc máy in hay hỏng vặt.)
    • The temperamental engine made the journey stressful. (Động cơ chạy lúc được lúc không khiến chuyến đi đầy căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "temperamental indifference": sự thờ ơ, lãnh đạm do bản tính.

    • His temperamental indifference to deadlines worries his boss. (Sự thờ ơ bẩm sinh của anh ta với thời hạn khiến sếp lo lắng.)
  • "temperamental fit": cơn giận hoặc phản ứng bộc phát do tính khí.

    • He threw a temperamental fit when he saw the changes. (Anh ta nổi cơn tam bành khi thấy những thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Temperament (danh từ): tính khí, khí chất.

    • She has a calm temperament. ( ấy một tính khí điềm đạm.)
  • Temperamentally (trạng từ): một cách thất thường, do tính khí.

    • He is temperamentally unsuited for repetitive work. (Về mặt tính khí, anh ấy không phù hợp với công việc lặp đi lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Moody: u sầu, hay thay đổi tâm trạng.
  • Volatile: dễ bùng nổ, dễ thay đổi.
  • Unpredictable: khó lường, không thể đoán trước.
  • Erratic: thất thường, không ổn định.
Từ trái nghĩa
  • Even-tempered: điềm tĩnh, tính khí ổn định.
  • Reliable: đáng tin cậy.
  • Steady: ổn định, kiên định.
Thành ngữ liên quan
  • To have a temperamental disposition: một bản tính thất thường.
    • Great geniuses often have a temperamental disposition. (Những thiên tài lớn thường một bản tính thất thường.)
temperamental

The old car is temperamental on cold mornings.

tính từ
  1. (thuộc) khí chất, (thuộc) tính khí
  2. hay thay đổi, bất thường; đồng bóng (tính tình)

Từ đồng nghĩa