temperately
Trạng từ - Một cách điều độ, chừng mực: "temperately" chỉ hành động được thực hiện một cách có kiểm soát, không thái quá hoặc vượt quá giới hạn hợp lý. - Một cách tiết độ, tiết chế: Trong ăn uống hoặc tiêu dùng, "temperately" mang nghĩa không phung phí, không ham muốn quá mức. - Một cách ôn hòa, dè dặt: Trong lời nói hoặc hành vi, "temperately" thể hiện sự kiềm chế, không cuồng nhiệt hoặc cực đoan.
- (Anh ấy ăn uống một cách điều độ, tránh mọi sự thái quá.)
- (Cô ấy thưởng thức cocktail một cách chừng mực, chỉ uống một ly.)
- (Những sở thích này được trình bày một cách ôn hòa, không có bất kỳ lời chỉ trích gay gắt nào.)
- (Anh ấy sử dụng các đặc quyền của chức vụ một cách dè dặt, không bao giờ lạm dụng quyền lực.)
"to live temperately": sống một cách tiết độ, không sa đà vào thú vui vật chất.
- Those who live temperately often enjoy better health. (Những người sống tiết độ thường có sức khỏe tốt hơn.)
"to speak temperately": nói năng ôn hòa, không kích động.
- Even when angry, he managed to speak temperately. (Ngay cả khi tức giận, anh ấy vẫn cố gắng nói chuyện một cách ôn hòa.)
Temperate (tính từ): điều độ, ôn hòa.
- A temperate climate (Khí hậu ôn hòa)
- A temperate person (Một người điều độ)
Temperance (danh từ): sự tiết độ, sự kiêng khem.
- Temperance in eating is key to good health. (Sự tiết độ trong ăn uống là chìa khóa cho sức khỏe tốt.)
Abstemiously: một cách tiết chế, không phung phí (đặc biệt trong ăn uống).
- He ate abstemiously to maintain his diet. (Anh ấy ăn uống tiết chế để duy trì chế độ ăn kiêng.)
Moderately: một cách vừa phải, có chừng mực.
- She exercises moderately every day. (Cô ấy tập thể dục vừa phải mỗi ngày.)
Restrainedly: một cách kiềm chế, dè dặt.
- He responded restrainedly to the provocation. (Anh ấy trả lời một cách kiềm chế trước sự khiêu khích.)
- To tone down: làm dịu đi, giảm bớt (mức độ).
- He toned down his speech to sound more temperately. (Anh ấy làm dịu bài phát biểu của mình để nghe có vẻ điều độ hơn.)
- In moderation: một cách vừa phải, có chừng mực.
- Everything is better in moderation. (Mọi thứ đều tốt hơn khi ở mức vừa phải.)