tempest-beaten
/'tempist,bi:tn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bão vùi dập, bị bão tàn phá: Mô tả một vật thể hoặc địa điểm đã bị hư hại nghiêm trọng, tàn phá hoặc bị ảnh hưởng nặng nề bởi một cơn bão lớn (tempest).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sailors finally reached the tempest-beaten shore. (Những thủy thủ cuối cùng cũng cập bờ bị bão vùi dập.)
- We took shelter in a tempest-beaten hut. (Chúng tôi trú ẩn trong một túp lều bị bão tàn phá.)
- The old lighthouse stood strong despite its tempest-beaten appearance. (Ngọn hải đăng cũ vẫn đứng vững bất chấp vẻ ngoài bị bão vùi dập của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể được sử dụng để mô tả một người trông tiều tụy, mệt mỏi, như thể đã trải qua nhiều khó khăn, gian truân trong cuộc sống.
- He had the weary, tempest-beaten look of a man who had seen too much. (Anh ta có vẻ ngoài mệt mỏi, tiều tụy như bị bão đời vùi dập của một người đã trải qua quá nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Tempest-tossed (adj): Bị bão quăng quật, lắc lư; thường dùng cho tàu thuyền hoặc với nghĩa bóng cho số phận con người.
- Storm-beaten (adj): Bị bão/bão tố tàn phá (nghĩa tương tự, phổ biến hơn).
- Weather-beaten (adj): Dày dạn sương gió; chỉ vẻ ngoài sạm nắng, thô ráp do tiếp xúc lâu với thời tiết.
Từ đồng nghĩa
- Storm-battered: Bị bão đánh bại, tàn phá.
- Wind-lashed: Bị gió quất, vùi dập.
- Ravaged by the storm: Bị cơn bão tàn phá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ ghép, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
- A tempest in a teapot: Chuyện bé xé ra to, cơn bão trong tách trà.
- To weather the storm: Vượt qua cơn bão (nghĩa đen và bóng).
tính từ
- bị bão vùi dập tàn phá