temple tree

Định nghĩa

Danh từ: Cây sứ, cây đại (tên khoa học Plumeria rubra), một loại cây nguồn gốc từ Ấn Độ, thường thân mọc thẳng, dáng hình nón, được trồng phổ biến trong các khu vườn chùa chiền.

dụ sử dụng
  • (Cây sứ trong vườn những bông hoa trắng rất đẹp.)
  • (Các nhà sư thường trồng cây sứ xung quanh chùa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the temple tree": ở dưới gốc cây sứ, thường mang nghĩa tĩnh lặng, thiền định.

    • He sat under the temple tree, meditating for hours. (Anh ấy ngồi dưới gốc cây sứ, thiền định hàng giờ.)
  • "temple tree blossoms": hoa cây sứ, thường được dùng trong văn học để chỉ vẻ đẹp thanh khiết.

    • The temple tree blossoms fell gently on the ground after the rain. (Những bông hoa cây sứ rơi nhẹ nhàng xuống đất sau cơn mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumeria (n): tên khoa học của cây sứ, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.

    • Plumeria is the genus that includes the temple tree. (Plumeria chi thực vật bao gồm cây sứ.)
  • Frangipani (n): tên gọi khác của cây sứ, phổ biếncác nước phương Tây.

    • Frangipani flowers are often used to make leis in Hawaii. (Hoa sứ thường được dùng để làm vòng hoa ở Hawaii.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây đại: tên gọi phổ biến ở Việt Nam cho loài cây này, thường thấy trong sân chùa.
  • Cây hoa sứ: tên gọi khác, tập trung vào đặc điểm hoa của cây.
Thành ngữ liên quan
  • "as white as temple tree flowers": trắng như hoa sứ, dùng để miêu tả sự tinh khiết.
    • Her wedding dress was as white as temple tree flowers. (Chiếc váy cưới của ấy trắng như hoa sứ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

temple tree
A temple tree stands in a peaceful garden with white flowers.