temporalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Triết học) Tính chất thời gian: Đặc điểm của sự vật, hiện tượng liên quan đến thời gian, sự tồn tại trong một khoảng thời gian hoặc sự phát triển theo trình tự thời gian.
- (Ngôn ngữ học) Tính chất chỉ thời: Đặc điểm ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa biểu thị thời gian của hành động, sự kiện (như quá khứ, hiện tại, tương lai) trong một câu nói.
- (Tôn giáo) Quyền thế tục: Quyền lực, thẩm quyền hoặc phạm vi liên quan đến các vấn đề trần thế, đời sống vật chất, trái ngược với quyền lực tinh thần hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La temporalité de l'existence humaine est un thème central en philosophie. (Tính chất thời gian của sự tồn tại con người là một chủ đề trung tâm trong triết học.)
- L'étude de la temporalité verbale est essentielle pour comprendre cette langue. (Việc nghiên cứu tính chất chỉ thời của động từ là điều cần thiết để hiểu ngôn ngữ này.)
- Le conflit entre la temporalité et la spiritualité a marqué l'histoire de cette institution. (Sự xung đột giữa quyền thế tục và quyền lực tinh thần đã đánh dấu lịch sử của tổ chức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La temporalité d'un phénomène": Tính thời gian của một hiện tượng, nhấn mạnh đến sự diễn tiến, độ dài hoặc vị trí của nó trong dòng thời gian.
- Les scientifiques analysent la temporalité des cycles climatiques. (Các nhà khoa học phân tích tính thời gian của các chu kỳ khí hậu.)
"Une œuvre marquée par la temporalité": Một tác phẩm (nghệ thuật, văn học) được đặc trưng bởi ý niệm hoặc cách thể hiện về thời gian.
- Le film est une réflexion profonde sur la temporalité et la mémoire. (Bộ phim là một sự suy tư sâu sắc về tính thời gian và ký ức.)
Biến thể và từ gần giống
Temporel, temporelle (tính từ): thuộc về thời gian; thuộc về thế tục.
- Les marqueurs temporels dans une phrase. (Các dấu hiệu chỉ thời gian trong một câu.)
- Un pouvoir temporel. (Một quyền lực thế tục.)
Intemporalité (danh từ giống cái): tính phi thời gian, tính vĩnh cửu.
- L'intemporalité d'une œuvre d'art. (Tính phi thời gian của một tác phẩm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Durée (danh từ giống cái): khoảng thời gian, thời lượng (gần nghĩa với khía cạnh "tính chất thời gian").
- Sécularité (danh từ giống cái): tính chất thế tục (gần nghĩa với khía cạnh "quyền thế tục").
Các cụm từ liên quan
Affaires de temporalité: những vấn đề thuộc về thế tục.
- Le pape délègue les affaires de temporalité à l'État. (Giáo hoàng ủy thác những vấn đề thế tục cho nhà nước.)
Marque de temporalité: dấu hiệu chỉ thời (trong ngôn ngữ học).
- L'adverbe "hier" est une marque de temporalité. (Trạng từ "hôm qua" là một dấu hiệu chỉ thời.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "temporalité". Các thành ngữ thường liên quan đến từ "temps" - thời gian.)
danh từ giống cái
- (triết học) tính chất thời gian
- (ngôn ngữ học) tính chất chỉ thời
- (tôn giáo) quyền thế tục