temporalité

danh từ giống cái
  1. (triết học) tính chất thời gian
  2. (ngôn ngữ học) tính chất chỉ thời
  3. (tôn giáo) quyền thế tục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "temporalité"