temporariness

/'tempəritnis/
Học thuật
Thân thiện
temporariness

The colorful autumn leaves illustrate the temporariness of the season.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất tạm thời, tính chất nhất thời: Trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc chỉ tồn tại hoặc hiệu lực trong một khoảng thời gian ngắn, không vĩnh viễn.
    • Tính chất lâm thời: Đặc điểm của cái đó được thiết lập hoặc sử dụng tạm thời cho đến khi cái khác thay thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The temporariness of the job made him anxious about the future. (Tính chất tạm thời của công việc khiến anh ấy lo lắng về tương lai.)
    • We must accept the temporariness of all worldly pleasures. (Chúng ta phải chấp nhận tính chất nhất thời của mọi thú vui trần thế.)
    • The temporariness of the solution was clear to everyone. (Tính chất lâm thời của giải pháp đã rõ ràng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The very temporariness of...": Chính tính chất tạm thời của... (nhấn mạnh đặc điểm tạm thời như một yếu tố cốt lõi).

    • The very temporariness of the arrangement gave it a sense of urgency. (Chính tính chất tạm thời của sự sắp xếp đã tạo ra cảm giác khẩn cấp.)
  • "To be aware of the temporariness": Nhận thức được tính chất tạm thời.

    • He was deeply aware of the temporariness of human life. (Ông ấy nhận thức sâu sắc về tính chất tạm thời của đời người.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporary (adj): tạm thời, nhất thời.

    • This is a temporary office. (Đây một văn phòng tạm thời.)
  • Temporarily (adv): một cách tạm thời.

    • The road is temporarily closed. (Con đường tạm thời bị đóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Transience: tính chất phù du, tính chất thoáng qua.
  • Impermanence: tính không vĩnh cửu, tính tạm bợ.
  • Ephemerality: tính chất ngắn ngủi, tính nhất thời.
Từ trái nghĩa
  • Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
  • Durability: tính bền vững, tính lâu bền.
  • Stability: tính ổn định.
temporariness

The colorful autumn leaves illustrate the temporariness of the season.

danh từ
  1. tính chất tạm thời, tính chất nhất thời, tính chất lâm thời