temporisateur

Học thuật
Thân thiện
temporisateur

Le technicien règle le temporisateur sur le panneau de contrôle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người chờ thời: Chỉ một người thái độ do dự, trì hoãn hành động để chờ đợi thờithuận lợi hơn, thường trong các vấn đề chính trị hoặc xã hội.
    • (Kỹ thuật) Bộ hoãn, bộ định thời: Một thiết bị hoặc cơ cấu kỹ thuật được thiết kế để tạo ra một khoảng thời gian trễ hoặc kiểm soát thời gian trong một quy trình hoặc mạch điện.
  2. Tính từ:

    • Chờ thời: Miêu tả một thái độ, chính sách hoặc hành động tính chất trì hoãn, không quyết đoán, nhằm mục đích chờ đợi thời cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • En politique, il est souvent critiqué comme un temporisateur. (Trong chính trị, ông ta thường bị chỉ tríchmột kẻ chờ thời.)
    • Le temporisateur de la machine à laver est défectueux. (Bộ định thời của máy giặt bị hỏng.)
  • Tính từ (dạng giống cái: temporisatrice, giống đực số nhiều: temporisateurs, giống cái số nhiều: temporisatrices):

    • Il a adopté une attitude temporisatrice. (Anh ta đã chọn một thái độ chờ thời.)
    • Une stratégie temporisatrice. (Một chiến lược chờ thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politique temporisatrice": Chính sách chờ thời, chính sách trì hoãn.
    • Le gouvernement a été accusé de mener une politique temporisatrice face à la crise. (Chính phủ bị cáo buộc theo đuổi một chính sách chờ thời trước cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporisation (danh từ giống cái): Sự chờ thời, sự trì hoãn; (kỹ thuật) sự định thời, sự hoãn.
    • La temporisation du chef a aggravé la situation. (Sự chần chừ của người lãnh đạo đã làm tình hình trầm trọng hơn.)
  • Temporiser (động từ): Chờ thời, trì hoãn, kéo dài thời gian.
    • Il cherche à temporiser pour prendre une décision. (Anh ta tìm cách trì hoãn để đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa "người chờ thời"): Hésitant (người do dự), attentiste (người theo chủ nghĩa chờ thời).
  • (Với nghĩa "bộ hoãn" - kỹ thuật): Minuterie (bộ hẹn giờ), délai (bộ trễ).
Từ trái nghĩa
  • (Với nghĩa "người chờ thời"): Décideur (người quyết đoán), homme d'action (người hành động).
temporisateur

Le technicien règle le temporisateur sur le panneau de contrôle.

tính từ
  1. chờ thời
    • Politique temporisatrice
      chính sách chờ thời
danh từ giống đực
  1. người chờ thời
  2. (kỹ thuật) bộ hoãn

Từ có nhắc đến "temporisateur"