temporisation

Học thuật
Thân thiện
temporisation

L'ingénieur règle la temporisation du minuteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chờ thời; thói chờ thời: Hành động hoặc thói quen trì hoãn một quyết định hoặc hành động, thường để chờ đợi thờithuận lợi hơn hoặc để tránh phải cam kết ngay lập tức.
    • (Kỹ thuật) Kỹ thuật thời hóa: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đâymột phương pháp hoặc kỹ thuật liên quan đến việc điều khiển hoặc đồng bộ hóa dựa trên các yếu tố thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa temporisation avant de prendre une décision a agacé tout le monde. (Sự chờ thời của anh ta trước khi đưa ra quyết định đã làm mọi người bực mình.)
    • La temporisation est parfois une stratégie politique efficace. (Thói chờ thời đôi khimột chiến lược chính trị hiệu quả.)
    • Ce système utilise une temporisation pour éviter les surcharges. (Hệ thống này sử dụng kỹ thuật thời hóa để tránh quá tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politique de temporisation": Chính sách chờ thời, trì hoãn.

    • Le gouvernement a adopté une politique de temporisation face à la crise. (Chính phủ đã áp dụng một chính sách chờ thời trước cuộc khủng hoảng.)
  • "Circuit de temporisation": Mạch định thời, mạch trễ (trong điện tử).

    • Il faut vérifier le circuit de temporisation de l'appareil. (Cần kiểm tra mạch định thời của thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporiser (động từ): chờ thời, trì hoãn, kéo dài thời gian.

    • Il a temporisé pour ne pas avoir à répondre. (Anh ta đã trì hoãn để không phải trả lời.)
  • Temporisateur (danh từ giống đực): bộ định thời, bộ hẹn giờ (trong kỹ thuật).

    • Le temporisateur contrôle la durée d'éclairage. (Bộ định thời kiểm soát thời gian chiếu sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Atermoiement (danh từ giống đực): sự trì hoãn, sự chần chừ.
  • Attentisme (danh từ giống đực): thái độ chờ đợi, chủ nghĩa chờ thời (thường trong chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "temporisation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "temporiser".)

Thành ngữ liên quan
  • Jouer la carte de la temporisation: Chơi bài chờ thời, sử dụng chiến thuật trì hoãn.
    • Face à un adversaire plus fort, il a choisi de jouer la carte de la temporisation. (Đối mặt với một đối thủ mạnh hơn, anh ta đã chọn chiến thuật chờ thời.)
temporisation

L'ingénieur règle la temporisation du minuteur.

danh từ giống cái
  1. sự chờ thời; thói chờ thời
  2. (kỹ thuật) kỹ thuật thời hóa