tempter
/'temptə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cám dỗ, người quyến rũ: Chỉ một người cố ý lôi kéo, dụ dỗ người khác làm điều gì đó sai trái hoặc không nên làm, thường bằng cách hứa hẹn một lợi ích hoặc sự hấp dẫn.
- Kẻ xúi giục: Chỉ người thúc đẩy, khuyến khích người khác hành động theo hướng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a clever tempter, offering easy money to the young students. (Hắn là một kẻ cám dỗ xảo quyệt, dụ dỗ các sinh viên trẻ bằng tiền bạc dễ kiếm.)
- In the story, the tempter whispered promises of power to the king. (Trong câu chuyện, kẻ cám dỗ thì thầm những lời hứa hẹn về quyền lực với nhà vua.)
- She resisted the tempter's offer to cheat on the exam. (Cô ấy đã kháng cự lại lời đề nghị gian lận trong kỳ thi từ kẻ xúi giục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Tempter" (viết hoa): Một danh từ riêng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ Satan, ma quỷ, hiện thân của sự cám dỗ.
- He felt as if The Tempter himself was testing his faith. (Anh ta cảm thấy như chính Ma vương đang thử thách đức tin của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tempt (động từ): Cám dỗ, dụ dỗ.
- The delicious smell of food tempted him to break his diet. (Mùi thức ăn thơm ngon đã cám dỗ anh ta phá vỡ chế độ ăn kiêng.)
- Temptation (danh từ): Sự cám dỗ, vật cám dỗ.
- Resisting the temptation of social media can be difficult. (Kháng cự lại sự cám dỗ của mạng xã hội có thể rất khó khăn.)
- Tempting (tính từ): Hấp dẫn, có sức quyến rũ.
- The offer was very tempting, but she decided to refuse. (Lời đề nghị rất hấp dẫn, nhưng cô ấy đã quyết định từ chối.)
Từ đồng nghĩa
- Seducer: Người quyến rũ, dụ dỗ (thường theo nghĩa tình dục hoặc đạo đức).
- Instigator: Kẻ xúi giục, kẻ chủ mưu.
- Enticer: Người lôi kéo, dụ dỗ.
Thành ngữ liên quan
- To play the tempter: Đóng vai trò kẻ cám dỗ, cố tình dụ dỗ ai đó.
- He didn't want to play the tempter and encourage his friend to skip work. (Anh ấy không muốn đóng vai kẻ xúi giục và khuyến khích bạn mình trốn việc.)
danh từ
- người xúi giục
- người cám dỗ, người quyến rũ
Idioms
- the Tempterma vương, quỷ xa tăng