tempérament
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khí chất, tính khí: Bản chất tâm lý và cảm xúc cơ bản của một người, cách họ thường phản ứng với thế giới.
- Tính tình, cá tính: Tập hợp các đặc điểm tính cách riêng biệt và nổi bật của một cá nhân.
- Tính đa dâm: (Nghĩa cũ, ít dùng) Sự ham muốn tình dục mạnh mẽ.
- Luật điều hòa: (Âm nhạc) Hệ thống điều chỉnh khoảng cách giữa các nốt nhạc trên nhạc cụ.
- Sự tiết chế, giải pháp trung dung: (Nghĩa cũ) Cách tiếp cận ôn hòa, cân bằng; sự kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
Khí chất, tính khí:
- Il a un tempérament calme et réfléchi. (Anh ấy có khí chất điềm tĩnh và suy nghĩ thấu đáo.)
- Le tempérament de l'artiste est souvent passionné. (Tính khí của người nghệ sĩ thường rất đam mê.)
Cá tính:
- C'est une femme de tempérament. (Đó là một người phụ nữ có cá tính mạnh mẽ.)
- Il faut du tempérament pour réussir dans ce métier. (Cần phải có cá tính đặc biệt để thành công trong nghề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est un tempérament": Đó là một người có cá tính đặc biệt, mạnh mẽ.
- Ne t'inquiète pas pour elle, c'est un tempérament, elle s'en sortira. (Đừng lo cho cô ấy, đó là một người có cá tính, cô ấy sẽ vượt qua được.)
"Se fatiguer / s'esquinter / s'user le tempérament": (Thân mật) Làm hao mòn, làm hại sức khỏe của mình vì làm việc quá sức hoặc lo lắng.
- Il s'est usé le tempérament à force de travailler jour et nuit. (Anh ta đã làm hại sức khỏe của mình vì làm việc ngày đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tempéramentaire (adj): (Hiếm) Thuộc về tính khí, khí chất.
- Tempéramentel, elle (adj): (Y học) Thuộc về thể tạng, liên quan đến cơ địa.
- Une faiblesse tempéramentelle. (Một sự yếu đuối về thể tạng.)
Từ đồng nghĩa
- Caractère: Tính cách, bản tính.
- Nature: Bản chất, tự nhiên.
- Humeur: Tâm trạng, tính khí (thường thay đổi hơn ).
Các cụm từ liên quan
- Vente à tempérament: (Kinh tế) Hình thức bán hàng trả góp.
- Ils ont acheté la voiture par vente à tempérament. (Họ đã mua chiếc xe ô tô bằng hình thức trả góp.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir du tempérament: Có cá tính mạnh mẽ, quyết liệt; (nghĩa cũ) có tính đa dâm.
- Dans ce débat, elle a montré qu'elle avait du tempérament. (Trong cuộc tranh luận đó, cô ấy đã cho thấy mình có cá tính mạnh mẽ.)
danh từ giống đực
- khí chất
- Tempérament colériquekhí chất nóng nảy
- (nghĩa rộng) tính khí, tính tình
- Tempérament violenttính khí hung hăng
- tính đa dâm
- Femme qui a du tempéramentngười đàn bà đa dâm
- (âm nhạc) luật điều hòa
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự giữ gìn, sự thận trọng
- (từ cũ; nghĩa cũ) giải pháp trung dung
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự tiết chế, biện pháp tiết chế
- c'est un tempéramentđó là một người có cá tính đặc biệt
- s'esquinter le tempérament;se fatiguer le tempérament; s'user le tempérament(thân mật) làm hại sức khỏe
- vente à tempéramentxem vente