tempêter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- La hét, quát tháo, nổi giận: Hành động nói to, giận dữ và thường là phản đối một điều gì đó. Từ này diễn tả sự tức giận được biểu lộ ra ngoài bằng lời nói lớn tiếng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il tempête contre l'injustice. (Anh ta la hét phản đối sự bất công.)
- Le patron a tempêté toute la matinée. (Ông chủ đã quát tháo cả buổi sáng.)
- Elle tempête quand elle voit la chambre en désordre. (Cô ấy nổi giận khi thấy căn phòng bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tempêter contre quelqu'un/quelque chose": la hét, quát tháo chống lại ai đó/điều gì đó.
- Les manifestants tempêtent contre la nouvelle loi. (Những người biểu tình la hét phản đối luật mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Tempête (danh từ): cơn bão.
- La tempête a causé beaucoup de dégâts. (Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.)
- Tempétueux/ Tempétueuse (tính từ): dữ dội, hỗn loạn (như cơn bão); có tính cách nóng nảy, dễ nổi giận.
- Une mer tempétueuse. (Một vùng biển dữ dội.)
- Un caractère tempétueux. (Một tính cách nóng nảy.)
Từ đồng nghĩa
- Crier: la hét, hét lên.
- S'emporter: nổi nóng, nổi giận.
- Fulminer: giận dữ, phẫn nộ (cách diễn đạt trang trọng hơn một chút).
Từ trái nghĩa
- Chuchoter: thì thầm.
- Se calmer: bình tĩnh lại.
- Approuver: tán thành, đồng ý.
nội động từ
- la hét
- Tempêter contre ses enfantsla hét con cái