dompter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thuần hóa (động vật hoang dã): Làm cho một con vật hung dữ trở nên ngoan ngoãn, vâng lời và có thể kiểm soát được thông qua huấn luyện.
- Khuất phục, chế ngự: Dùng sức mạnh, ý chí hoặc kỹ năng để làm cho một người, một nhóm người, một cảm xúc hoặc một thế lực nào đó phải tuân theo.
Ví dụ sử dụng
- Thuần hóa:
- Le dresseur a réussi à dompter le lion. (Người huấn luyện đã thành công trong việc thuần hóa con sư tử.)
- C'est un cheval sauvage très difficile à dompter. (Đó là một con ngựa hoang rất khó thuần hóa.)
- Khuất phục, chế ngự:
- Le gouvernement a envoyé l'armée pour dompter la révolte. (Chính phủ đã cử quân đội đến để khuất phục cuộc nổi dậy.)
- Elle doit apprendre à dompter sa peur de parler en public. (Cô ấy phải học cách chế ngự nỗi sợ nói trước đám đông của mình.)
- Les ingénieurs ont dompté le fleuve avec un nouveau barrage. (Các kỹ sư đã chế ngự dòng sông bằng một con đập mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dompter la nature": chế ngự thiên nhiên.
- L'homme cherche toujours à dompter la nature. (Con người luôn tìm cách chế ngự thiên nhiên.)
- "dompter son caractère": chế ngự tính khí của mình.
- Il a dû dompter son caractère colérique pour réussir dans ce métier. (Anh ấy đã phải chế ngự tính khí nóng nảy của mình để thành công trong nghề này.)
Biến thể và từ gần giống
- Dompter (verbe): là dạng động từ gốc.
- Dompter (se) (verbe pronominal): tự chủ, tự kiềm chế bản thân.
- Il a appris à se dompter. (Anh ấy đã học cách tự chủ.)
- Dompter (être dompté): bị thuần hóa, bị khuất phục (dạng bị động).
- Le feu a finalement été dompté par les pompiers. (Ngọn lửa cuối cùng đã bị dập tắt bởi lính cứu hỏa.)
- Domptable (adj): có thể thuần hóa, có thể chế ngự được.
- Cette énergie est difficilement domptable. (Nguồn năng lượng này khó có thể chế ngự được.)
- Indomptable (adj): không thể thuần hóa, không thể khuất phục; bất khuất.
- Un esprit indomptable. (Một tinh thần bất khuất.)
Từ đồng nghĩa
- Apprivoiser: thuần hóa (thường dùng cho động vật, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, làm cho chúng thân thiện với con người).
- Maîtriser: làm chủ, kiểm soát, khống chế (có thể dùng cho kỹ năng, tình huống, cảm xúc).
- Soumettre: bắt phục tùng, khuất phục (nhấn mạnh đến việc đặt dưới quyền kiểm soát).
- Contrôler: kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho "dompter".
Thành ngữ liên quan
- Apprivoiser/Dompter un monstre: thuần hóa/chế ngự một con quái vật (nghĩa bóng: đối mặt và kiểm soát một vấn đề rất lớn hoặc đáng sợ).
- Dans ce nouveau poste, il doit dompter un vrai monstre administratif. (Trong vị trí mới này, anh ta phải chế ngự một con quái vật hành chính thực sự.)
ngoại động từ
- thuần hóa
- Dompter un tigrethuần hóa một con hổ
- khuất phục, chế ngự
- Dompter des rebelleskhuất phục bọn phiến loạn
- Dompter les forces de la naturechế ngự lực lượng thiên nhiên
- Dompter sa colèrechế ngự cơn giận của mình