dompter

ngoại động từ
  1. thuần hóa
    • Dompter un tigre
      thuần hóa một con hổ
  2. khuất phục, chế ngự
    • Dompter des rebelles
      khuất phục bọn phiến loạn
    • Dompter les forces de la nature
      chế ngự lực lượng thiên nhiên
    • Dompter sa colère
      chế ngự cơn giận của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dompter"