ten đồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi chung cho các đồng tiền kim loại: "ten đồng" là cách gọi dân dã, thông tục để chỉ các đồng tiền bằng kim loại, thường là tiền xu, tiền lẻ có mệnh giá nhỏ.
- Tiền bạc nói chung: Trong một số ngữ cảnh, "ten đồng" có thể được dùng để ám chỉ tiền bạc, của cải, đặc biệt là tiền lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong túi ông ấy có vài ten đồng lẻ. (Trong túi ông ấy có vài đồng tiền kim loại nhỏ.)
- Đứa trẻ nhặt được một ten đồng dưới đất. (Đứa trẻ nhặt được một đồng tiền xu dưới đất.)
- Chị ấy để dành ten đồng trong hũ để mua quà. (Chị ấy tích trữ tiền lẻ trong hũ để mua quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ten đồng bạc": chỉ tiền bạc nói chung, thường là tiền lẻ.
- Mấy ten đồng bạc này chẳng đủ mua cái bánh. (Mấy đồng tiền lẻ này không đủ mua một cái bánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Đồng (danh từ): đơn vị tiền tệ cơ bản của Việt Nam; cũng chỉ tiền kim loại.
- Một đồng bạc. (Một đồng tiền.)
- Tiền xu (danh từ): tiền kim loại, đồng tiền làm bằng kim loại.
- Tiền xu thường dùng để trả lẻ. (Tiền xu thường dùng để trả lẻ.)
- Xu (danh từ): đơn vị tiền tệ nhỏ, tương đương với tiền lẻ.
- Một xu cũng không có. (Không có chút tiền nào.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền lẻ: tiền có mệnh giá nhỏ, thường là kim loại.
- Đổi tiền lẻ để đi chợ. (Đổi tiền nhỏ để đi chợ.)
- Đồng xu: đồng tiền kim loại nhỏ.
- Đồng xu cũ kỹ này có từ thời ông nội. (Đồng tiền kim loại cũ này có từ thời ông nội.)
Thành ngữ liên quan
- Có ten đồng trong túi: có chút tiền lẻ trong người.
- Lúc nào tôi cũng có ten đồng trong túi để phòng thân. (Lúc nào tôi cũng có chút tiền lẻ trong người để phòng thân.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ten đồng"