ten-strike
Định nghĩa
Danh từ: - Cú đánh thắng trọn vẹn trong môn bowling: "ten-strike" là một thuật ngữ trong môn bowling (môn ném bóng vào ki) dùng để chỉ một cú ném bóng thành công khi người chơi đánh đổ cả mười ki ngay từ quả bóng đầu tiên trong một lượt chơi. Đây là một thành tích hoàn hảo, thường được gọi là "strike" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy kết thúc với ba cú ten-strike trong khung thứ mười.)
- (Một cú ten-strike là số điểm cao nhất có thể đạt được trong một lượt chơi bowling.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (hiếm dùng): Trong một số ngữ cảnh, "ten-strike" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một thành công vang dội, một chiến thắng hoàn toàn, nhưng nghĩa này rất ít gặp.
- His speech was a ten-strike that won over the entire audience. (Bài phát biểu của ông ấy là một cú ten-strike đã chinh phục toàn bộ khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Strike (n): cú đánh đổ hết ki trong bowling (từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "ten-strike").
- He got a strike in the first frame. (Anh ấy đã có một cú strike trong khung đầu tiên.)
- Double (n): hai cú strike liên tiếp.
- A double is when you get two strikes in a row. (Double là khi bạn có hai cú strike liên tiếp.)
- Turkey (n): ba cú strike liên tiếp.
- A turkey means three consecutive strikes. (Turkey có nghĩa là ba cú strike liên tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Strike: cú đánh đổ hết ki (từ phổ biến nhất trong bowling).
- Perfect roll: cú ném hoàn hảo (dùng để mô tả một cú ten-strike, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Get a ten-strike: đạt được một cú ten-strike.
- She managed to get a ten-strike in the final round. (Cô ấy đã xoay xở để có được một cú ten-strike ở vòng cuối.)
- Score a ten-strike: ghi điểm bằng một cú ten-strike.
- Scoring a ten-strike requires precision and power. (Ghi điểm bằng một cú ten-strike đòi hỏi sự chính xác và sức mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Hit a ten-strike: đạt thành công lớn (nghĩa bóng, hiếm).
- The new product hit a ten-strike in the market. (Sản phẩm mới đã đạt được một thành công lớn trên thị trường.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống