tenacement

Học thuật
Thân thiện
tenacement

Il travaille tenacement sur son projet.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dai dẳng, một cách khăng khăng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự kiên trì, bền bỉ, không dễ dàng từ bỏ hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a tenacement défendu ses idées. (Anh ấy đã bảo vệ ý kiến của mình một cách khăng khăng.)
    • Elle s'est tenacement accrochée à son rêve. ( ấy đã bám víu vào giấc mơ của mình một cách dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenacement" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày để nhấn mạnh tính chất bền bỉ, không khoan nhượng của một hành động.
Biến thể từ gần giống
  • Ténacité (danh từ giống cái): tính dai dẳng, sự kiên trì.

    • Faire preuve de ténacité. (Thể hiện sự kiên trì.)
  • Ténace (tính từ): dai dẳng, khăng khăng, bền bỉ.

    • Un adversaire ténace. (Một đối thủ dai dẳng.)
    • Une couleur ténace. (Một màu sắc bền, khó phai.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstinément: một cách ngoan cố, ương ngạnh.
  • Persévéramment: một cách kiên trì, bền bỉ.
  • Acharnément: một cách mãnh liệt, quyết tâm.
Từ trái nghĩa
  • Faiblement: một cách yếu ớt.
  • Lâchement: một cách hèn nhát, dễ dàng từ bỏ.
  • Mollement: một cách uể oải, thiếu quyết tâm.
tenacement

Il travaille tenacement sur son projet.

phó từ
  1. dai dẳng, khăng khăng