tenaillant
- Tính từ:
- Giày vò, day dứt: Diễn tả một cảm giác hoặc nỗi đau tinh thần mãnh liệt, liên tục và khó chịu, gây ra sự dằn vặt bên trong.
- Tính từ:
- Une douleur tenaillante le réveilla en pleine nuit. (Một cơn đau giày vò đã đánh thức anh ta dậy giữa đêm.)
- Elle ressentait une angoisse tenaillante avant l'examen. (Cô ấy cảm thấy một nỗi lo âu day dứt trước kỳ thi.)
"Une inquiétude tenaillante": Một mối bận tâm giày vò, không nguôi.
- L'incertitude sur son avenir était une inquiétude tenaillante. (Sự không chắc chắn về tương lai của anh ấy là một mối bận tâm giày vò.)
"Un doute tenaillant": Một nỗi nghi ngờ day dứt, ám ảnh.
- Un doute tenaillant le poussait à revérifier tous les calculs. (Một nỗi nghi ngờ day dứt thúc giục anh ta kiểm tra lại tất cả các phép tính.)
Tenailler (động từ): giày vò, hành hạ (về tinh thần).
- Le remords le tenaillait. (Nỗi hối hận giày vò anh ta.)
Tiraillant (tính từ): giằng xé, phân vân (gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh sự lựa chọn khó khăn hơn là sự dằn vặt liên tục).
- Tourmentant: hành hạ, giày vò.
- Déchirant: xé lòng, đau đớn (thường mạnh hơn).
- Lancinant: nhức nhối, dai dẳng (thường dùng cho cơn đau thể xác hoặc ý nghĩ ám ảnh).
(Từ này là tính từ, không có cấu trúc phrasal verb. Các cụm từ thường gặp là kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc hoặc nỗi đau.) - Souvenir tenaillant: Ký ức day dứt. - Regret tenaillant: Nỗi hối tiếc giày vò.
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tenaillant". Tuy nhiên, ý tưởng về sự giày vò thường xuất hiện trong các diễn đạt khác.) - Avoir le cœur serré: Cảm thấy lòng thắt lại (chỉ nỗi buồn, lo lắng). - Se ronger les sangs: Tự dằn vặt, lo lắng đến hao mòn (nghĩa đen: "gặm nhấm máu của mình").
- giày vò day dứt
- Une faim tenaillantecơn đói giày vò