tenailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giày vò, day dứt (về mặt tinh thần hoặc thể xác): Dùng để diễn tả một cảm giác đau đớn, lo lắng hoặc dằn vặt mãnh liệt và liên tục, như bị một vật nhọn xiên vào.
- (Từ cũ) Kìm kẹp, tra tấn bằng kìm: Nghĩa gốc, chỉ hành động dùng kìm để kẹp hoặc hành hạ.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn đói giày vò nó.)
- (Lòng hối hận day dứt nó.)
- (Một nỗi nghi ngờ giày vò khiến anh ta không thể ngủ được.)
- (Một cơn đau nhói giày vò dạ dày của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tenaillé par (quelque chose)": Bị giày vò, dằn vặt bởi (cái gì đó).
- Il est tenaillé par l'angoisse de l'échec. (Anh ta bị giày vò bởi nỗi lo sợ thất bại.)
- "Un sentiment tenaillant": Một cảm giác giày vò, dằn vặt.
- Elle ressentait une inquiétude tenaillante pour sa famille. (Cô ấy cảm thấy một nỗi lo lắng giày vò cho gia đình mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenaillant(e) (tính từ): Có tính chất giày vò, dằn vặt.
- Une douleur tenaillante. (Một cơn đau giày vò.)
- Tenailles (danh từ giống cái số nhiều): Cái kìm.
- Des tenailles pour arracher un clou. (Cái kìm để nhổ đinh.) [Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể của động từ 'tenailler', nhưng có chung gốc từ.]
Từ đồng nghĩa
- Tourmenter: Hành hạ, dày vò.
- Torturer: Tra tấn (nghĩa bóng: làm đau khổ).
- Harceler: Quấy rầy, ám ảnh liên tục.
- Ronger: Gặm nhấm (nghĩa bóng: làm cho lo lắng, suy sụp dần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho động từ 'tenailler' trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ 'tenailler'.
ngoại động từ
- giày vò day dứt
- La faim le tenaillecơn đói giày vò nó
- Le remords le tenaillelòng hối hận day dứt nó
- (từ cũ; nghĩa cũ) kìm kẹp