tenailler

ngoại động từ
  1. giày vò day dứt
    • La faim le tenaille
      cơn đói giày vò
    • Le remords le tenaille
      lòng hối hận day dứt
  2. (từ ; nghĩa ) kìm kẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tenailler"