tenailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giày vò, day dứt (về mặt tinh thần hoặc thể xác): Dùng để diễn tả một cảm giác đau đớn, lo lắng hoặc dằn vặt mãnh liệt liên tục, như bị một vật nhọn xiên vào.
    • (Từ ) Kìm kẹp, tra tấn bằng kìm: Nghĩa gốc, chỉ hành động dùng kìm để kẹp hoặc hành hạ.
Ví dụ sử dụng
  • (Cơn đói giày vò .)
  • (Lòng hối hận day dứt .)
  • (Một nỗi nghi ngờ giày vò khiến anh ta không thể ngủ được.)
  • (Một cơn đau nhói giày vò dạ dày của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tenaillé par (quelque chose)": Bị giày vò, dằn vặt bởi (cái gì đó).
    • Il est tenaillé par l'angoisse de l'échec. (Anh ta bị giày vò bởi nỗi lo sợ thất bại.)
  • "Un sentiment tenaillant": Một cảm giác giày vò, dằn vặt.
    • Elle ressentait une inquiétude tenaillante pour sa famille. ( ấy cảm thấy một nỗi lo lắng giày vò cho gia đình mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenaillant(e) (tính từ): tính chất giày vò, dằn vặt.
    • Une douleur tenaillante. (Một cơn đau giày vò.)
  • Tenailles (danh từ giống cái số nhiều): Cái kìm.
    • Des tenailles pour arracher un clou. (Cái kìm để nhổ đinh.) [Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, không phải biến thể của động từ 'tenailler', nhưng chung gốc từ.]
Từ đồng nghĩa
  • Tourmenter: Hành hạ, dày .
  • Torturer: Tra tấn (nghĩa bóng: làm đau khổ).
  • Harceler: Quấy rầy, ám ảnh liên tục.
  • Ronger: Gặm nhấm (nghĩa bóng: làm cho lo lắng, suy sụp dần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho động từ 'tenailler' trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ 'tenailler'.

ngoại động từ
  1. giày vò day dứt
    • La faim le tenaille
      cơn đói giày vò
    • Le remords le tenaille
      lòng hối hận day dứt
  2. (từ ; nghĩa ) kìm kẹp

Từ có nhắc đến "tenailler"