tenantless

/'tenəntlis/
Học thuật
Thân thiện
tenantless

The old house stood tenantless for years.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không người thuê: Dùng để mô tả một tài sản, đặc biệt nhà cửa hoặc đất đai, hiện không người nào đang thuê để sử dụng.
    • Không người ở: Mô tả một nơi ở, một tòa nhà hoặc một căn phòng đang bị bỏ trống, không cư dân sinh sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The apartment has been tenantless for six months. (Căn hộ đã không người thuê trong sáu tháng.)
    • We walked past a row of tenantless houses. (Chúng tôi đi ngang qua một dãy nhà không người ở.)
    • The landlord is worried about the tenantless property. (Chủ nhà lo lắng về tài sản không người thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand tenantless": đứng trống không, không người ở.
    • The old mansion stood tenantless for years. (Biệt thự đã đứng trống không nhiều năm.)
  • "to remain tenantless": vẫn tiếp tục không người thuê/ở.
    • Despite the low rent, the building remained tenantless. (Bất chấp giá thuê thấp, tòa nhà vẫn không người thuê.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenant (n): người thuê nhà, người thuê đất.
    • The tenant pays rent every month. (Người thuê nhà trả tiền thuê hàng tháng.)
  • Tenanted (adj): người thuê, người ở.
    • This is a tenanted building. (Đây một tòa nhà người thuê.)
Từ đồng nghĩa
  • Unoccupied: không người ở, bỏ trống.
  • Vacant: trống rỗng, chưa người thuê/ở.
  • Empty: trống rỗng.
Từ trái nghĩa
  • Occupied: người ở, đã được thuê.
  • Tenanted: người thuê.
  • Inhabited: người trú.
tenantless

The old house stood tenantless for years.

tính từ
  1. không người thuê
  2. không người ở