tenantry
/'tenəntri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập thể những người thuê nhà, thuê đất: Từ này chỉ toàn bộ nhóm người đang thuê tài sản (như nhà ở, đất đai, trang trại) từ một chủ sở hữu chung, thường là trên một khu đất hoặc một bất động sản lớn.
- Tầng lớp tá điền: Trong bối cảnh lịch sử hoặc nông nghiệp, từ này có thể chỉ giai cấp hoặc nhóm người làm nghề canh tác trên đất thuê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The landlord addressed the concerns of the entire tenantry. (Chủ đất đã giải quyết những mối quan tâm của toàn bộ những người thuê nhà.)
- The estate's tenantry has lived here for generations. (Những tá điền của trang viên đã sống ở đây qua nhiều thế hệ.)
- Improving relations with the tenantry was the new manager's priority. (Cải thiện quan hệ với những người thuê đất là ưu tiên của người quản lý mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The tenantry of the building": Tất cả các hộ gia đình hoặc cá nhân thuê căn hộ trong một tòa nhà cụ thể.
- The new policy affected the entire tenantry of the building. (Chính sách mới ảnh hưởng đến toàn bộ những người thuê nhà trong tòa nhà.)
"Feudal tenantry": Tầng lớp nông dân thuê đất trong chế độ phong kiến.
- The rights of the feudal tenantry were very limited. (Quyền lợi của tầng lớp tá điền phong kiến rất hạn chế.)
Biến thể và từ gần giống
Tenant (n): người thuê, tá điền (chỉ một cá nhân hoặc hộ).
- Each tenant must sign the lease agreement. (Mỗi người thuê nhà phải ký hợp đồng thuê.)
Tenancy (n): tình trạng thuê mướn; thời hạn thuê.
- His tenancy of the apartment will end next month. (Thời hạn thuê căn hộ của anh ấy sẽ kết thúc vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
- Lessees (n): những người thuê (theo hợp đồng thuê dài hạn).
- Renters (n): những người đi thuê.
- Occupants (n): những người cư ngụ (nhấn mạnh vào việc đang sử dụng/sống trong bất động sản).
Lưu ý
- "Tenantry" là một danh từ tập thể, luôn được dùng để chỉ một nhóm người, không dùng cho cá nhân.
- Từ này nghe có tính chất trang trọng hoặc cổ điển hơn so với các từ như "renters" hay "tenants". Nó thường xuất hiện trong văn viết, văn bản pháp lý hoặc bối cảnh lịch sử.
danh từ
- những tá điền; những người thuê nhà đất