tendanciel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỏ xu hướng, tỏ xu thế: "Tendanciel" là một tính từ mô tả cái gì đó có tính chất xu hướng, thể hiện một xu thế hoặc khuynh hướng phát triển nhất định. Nó thường được dùng trong các phân tích để chỉ ra một hướng đi chung, một quy luật vận động chủ đạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une analyse tendancielle du marché est nécessaire. (Một phân tích tỏ xu hướng của thị trường là cần thiết.)
- Ces données révèlent un mouvement tendanciel à la baisse. (Những dữ liệu này cho thấy một chuyển động tỏ xu thế đi xuống.)
- L'évolution tendancielle des prix est préoccupante. (Diễn biến tỏ xu hướng của giá cả rất đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À titre tendanciel": mang tính xu hướng, theo hướng chung.
- Ces prévisions sont données à titre tendanciel. (Những dự báo này được đưa ra mang tính xu hướng.)
- "Caractère tendanciel": tính chất xu hướng.
- Il faut distinguer le caractère tendanciel des fluctuations ponctuelles. (Cần phân biệt tính chất xu hướng với những biến động cục bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tendance (danh từ giống cái): xu hướng, xu thế.
- observer une tendance à la hausse (quan sát thấy một xu hướng tăng lên)
- Tendancieux/tendancieuse (tính từ): có thiên kiến, có ý đồ (thường mang nghĩa xấu, khác với "tendanciel" mang nghĩa trung lập, phân tích).
- un article tendancieux (một bài báo có ý đồ)
Từ đồng nghĩa
- Orientationnel: có tính định hướng.
- Évolutif: có tính tiến triển, biến đổi.
tính từ
- tỏ xu hướng, tỏ xu thế
- Loi tendanciellequy luật tỏ xu thế