tenderer
/'tendərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bỏ thầu, người dự thầu: Một cá nhân, công ty hoặc tổ chức nộp một đề xuất chính thức (hồ sơ dự thầu) để cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện một công việc theo yêu cầu, thường thông qua một quy trình đấu thầu cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city council will evaluate all tenderers before awarding the construction contract. (Hội đồng thành phố sẽ đánh giá tất cả những người bỏ thầu trước khi trao hợp đồng xây dựng.)
- Five tenderers submitted their proposals for the new software system. (Năm nhà thầu đã nộp đề xuất cho hệ thống phần mềm mới.)
- The most experienced tenderer did not always offer the lowest price. (Người bỏ thầu có kinh nghiệm nhất không phải lúc nào cũng đưa ra mức giá thấp nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"successful tenderer": người trúng thầu, nhà thầu trúng thầu.
- The successful tenderer will be notified by the end of the month. (Nhà thầu trúng thầu sẽ được thông báo vào cuối tháng.)
"unsuccessful tenderer": người không trúng thầu.
- All unsuccessful tenderers will receive a formal letter explaining the decision. (Tất cả những người không trúng thầu sẽ nhận được một thư chính thức giải thích quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
To tender (v): đấu thầu, nộp hồ sơ dự thầu.
- Several firms tendered for the project. (Nhiều công ty đã tham gia đấu thầu cho dự án.)
Tender (n): hồ sơ dự thầu, đơn đấu thầu.
- The tender must be submitted before the deadline. (Hồ sơ dự thầu phải được nộp trước thời hạn.)
Tendering (n): quá trình đấu thầu.
- The tendering process was transparent and fair. (Quá trình đấu thầu minh bạch và công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Bidder: người đấu giá, người dự thầu (thường dùng trong cả đấu thầu và đấu giá).
- Applicant: người nộp đơn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong bối cảnh đấu thầu).
- Contender: người cạnh tranh, ứng viên (nhấn mạnh khía cạnh cạnh tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'tenderer')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'tenderer')