tenderizer

Định nghĩa

Danh từ: Một chất (như enzyme papain từ thực vật) được dùng để tác động lên thịt, làm cho thịt mềm hơn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm chất làm mềm thịt vào miếng thịt trước khi nấu.)
  • (Chất làm mềm thịt này hoạt động tốt trên các phần thịt dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tenderizer thường được sử dụng dưới dạng bột hoặc dung dịch, chứa enzyme tự nhiên như papain (từ đu đủ) hoặc bromelain (từ dứa) để phá vỡ các sợi protein trong thịt.

    • Marinating the steak with a tenderizer for an hour makes it incredibly tender. (Ướp miếng bít tết với chất làm mềm thịt trong một giờ làm cho trở nên cực kỳ mềm.)
  • Tenderizer cũng có thể được dùng để chỉ dụng cụ học (như búa dần thịt) nhưng nghĩa phổ biến nhất là chất hóa học hoặc enzyme.

    • You can use a meat tenderizer mallet instead of a chemical tenderizer. (Bạn có thể dùng búa dần thịt thay vì chất làm mềm thịt hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenderize (động từ): làm mềm thịt.
    • You should tenderize the chicken breast before frying. (Bạn nên làm mềm ức trước khi chiên.)
  • Tender (tính từ): mềm, dễ cắt.
    • The meat is very tender after using the tenderizer. (Thịt rất mềm sau khi dùng chất làm mềm thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Meat softener: chất làm mềm thịt (từ này ít phổ biến hơn).
  • Enzyme-based meat tenderizer: chất làm mềm thịt dựa trên enzyme.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tenderizer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tenderizer".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tenderizer
The chef sprinkles a meat tenderizer onto the steak.