tenderiser

Định nghĩa

Danh từ: - Chất làm mềm thịt: "tenderiser" một chất ( dụ như enzyme papain từ thực vật) được bôi lên thịt để làm cho thịt mềm hơn.

dụ sử dụng
  • (Bạn nên dùng chất làm mềm thịt trước khi nấu miếng thịt dai này.)
  • (Chất làm mềm thịt chứa các enzyme tự nhiên giúp phá vỡ các sợi thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meat tenderiser": chất làm mềm thịt (cụm từ phổ biến).

    • She sprinkled meat tenderiser on the steak and let it sit for 30 minutes. ( ấy rắc chất làm mềm thịt lên miếng bít tết để yên trong 30 phút.)
  • "to act as a tenderiser": hoạt động như một chất làm mềm.

    • Certain fruits like pineapple act as a natural tenderiser for meat. (Một số loại trái cây như dứa hoạt động như chất làm mềm thịt tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenderise (động từ): làm mềm thịt.

    • You can tenderise the meat by marinating it overnight. (Bạn có thể làm mềm thịt bằng cách ướp qua đêm.)
  • Tender (tính từ): mềm, dễ nhai.

    • The steak was tender and juicy. (Miếng bít tết mềm mọng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Meat softener: chất làm mềm thịt (ít phổ biến hơn).
    • This meat softener is effective for tough cuts. (Chất làm mềm thịt này hiệu quả cho các miếng thịt dai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tenderiser")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tenderiser")

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tenderiser
The chef sprinkles a meat tenderiser onto the steak.